(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feraset
C1
isim C1 Kinh doanh, Tài chính, Quản lý

feraset

[fe.raː.ˈset]
sự nhạy bén
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "feraset" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İyi değerlendirme ve hızlı karar verme yeteneği, özellikle belirli bir alanda.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng đưa ra những đánh giá tốt và quyết định nhanh chóng, thường là trong một lĩnh vực cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun iş hayatındaki feraseti herkesi etkiliyor."

    "Sự nhạy bén của anh ấy trong công việc gây ấn tượng với mọi người."

  • "Bu tür durumlarda ferasetli olmak çok önemlidir."

    "Trong những tình huống như vậy, sự nhạy bén là rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) feraset
O, büyük bir feraset örneği sergiledi.
(Anh ấy đã thể hiện một ví dụ tuyệt vời về sự tinh tường.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) feraseti
Onun feraseti beni etkiledi.
(Sự tinh tường của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ferasete
İnsanlar ferasete önem vermelidir.
(Mọi người nên coi trọng sự tinh tường.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ferasette
Bu kararda ferasette bir eksiklik vardı.
(Có một sự thiếu hụt về sự tinh tường trong quyết định này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ferasetten
O, ferasetten yoksun bir karar verdi.
(Anh ấy đã đưa ra một quyết định thiếu sự tinh tường.)
Plural (Çoğul) ferasetler
Onların ferasetleri takdire şayandı.
(Sự tinh tường của họ rất đáng ngưỡng mộ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Onun ferasetinden dolayı bu zor durumdan kurtulduk."
    Nhờ vào sự sáng suốt của anh ấy, chúng ta đã thoát khỏi tình huống khó khăn này.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'feraset' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó thêm '-nden' (từ + sở hữu cách số ít ngôi thứ ba) để chỉ nguyên nhân (từ sự sáng suốt của anh ấy).
  • "Yöneticinin ferasetinden şüphe duymaya başladım."
    Tôi bắt đầu nghi ngờ về sự sáng suốt của người quản lý.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'feraset' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó thêm '-nden' (từ + sở hữu cách số ít ngôi thứ ba) để chỉ đối tượng bị nghi ngờ (từ sự sáng suốt của anh ấy).
  • "Bu kararları alırken ferasetinden faydalandım."
    Tôi đã tận dụng sự sáng suốt của anh ấy khi đưa ra những quyết định này.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'feraset' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó thêm '-nden' (từ + sở hữu cách số ít ngôi thứ ba) để chỉ nguồn gốc của sự giúp đỡ (từ sự sáng suốt của anh ấy).
Thể sai khiến
  • "Müdür, yeni personelin ferasetini test ettirdi."
    Giám đốc đã cho kiểm tra sự nhạy bén của nhân viên mới.
    Hậu tố '-ini' được thêm vào 'feraset' vì nó đóng vai trò là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i). Âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'e' và 'i' đứng cạnh nhau.
  • "Öğretmen, öğrencilerine problemi ferasetle çözdürdü."
    Giáo viên đã bắt học sinh giải quyết vấn đề một cách thông minh.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'feraset' để tạo thành trạng từ (zarf). Hậu tố '-le' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a-e).
  • "Yönetim kurulu, şirketin geleceği hakkında ferasetli kararlar aldırttı."
    Hội đồng quản trị đã ra quyết định sáng suốt về tương lai của công ty.
    Hậu tố '-li' được thêm vào 'feraset' để tạo thành tính từ (sıfat). Hậu tố '-li' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e-i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)