basiret
[baːsiˈɾet]
sự sáng suốt
İleri (C1)
Anlam "basiret" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İyi değerlendirme yeteneği, olayları ve durumları doğru anlama ve doğru kararlar verme becerisi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng đánh giá tốt, khả năng nhận thức rõ ràng và đưa ra những đánh giá tinh tế.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun basireti sayesinde şirketi krizden kurtardık."
"Nhờ sự sáng suốt của anh ấy, chúng tôi đã cứu công ty khỏi khủng hoảng."
"Politikacıların basiretli kararlar alması ülkenin geleceği için çok önemlidir."
"Việc các chính trị gia đưa ra những quyết định sáng suốt là rất quan trọng cho tương lai của đất nước."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Onun basireti sayesinde bu zor durumdan kurtulduk."Nhờ vào sự sáng suốt của anh ấy, chúng ta đã thoát khỏi tình huống khó khăn này.Thêm hậu tố '-i' vào 'basiret' (basireti) để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'basiret' là 'e', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta thêm '-i'.
-
"Basiretle hareket etmek her zaman en iyisidir."Hành động một cách sáng suốt luôn là tốt nhất.Thêm hậu tố '-le' vào 'basiret' (basiretle) để tạo trạng từ chỉ cách thức (zarf). Nguyên âm cuối của 'basiret' là 'e', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta thêm '-le'.
-
"Bu kararı verirken basiretini kullanmalısın."Bạn nên sử dụng sự sáng suốt của mình khi đưa ra quyết định này.Thêm hậu tố '-i' vào 'basiret' và hậu tố sở hữu cách '-ni' (basiretini). '-i' là tân ngữ xác định (belirtili nesne), '-ni' chỉ sự sở hữu (sự sáng suốt của bạn). Vì 'basiret' kết thúc bằng nguyên âm 'e' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta dùng '-i'.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Yöneticinin basiretini takdir ediyorum."Tôi đánh giá cao sự sáng suốt của người quản lý.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'basiret' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'takdir ediyorum' (đánh giá cao). Hòa phối nguyên âm: 'i' hợp với 'i'.
-
"Bu kararın basiretini sorguluyorum."Tôi nghi ngờ về tính sáng suốt của quyết định này.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'basiret' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'sorguluyorum' (nghi ngờ). Hòa phối nguyên âm: 'i' hợp với 'i'.
-
"Onun basiretini herkes biliyor."Mọi người đều biết sự sáng suốt của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) vào 'basiret' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'biliyor' (biết). Hòa phối nguyên âm: 'i' hợp với 'i'.
Thể sai khiến
-
"Hükümet, ekonomik sorunları çözmek için basiretini arttırdı."Chính phủ đã tăng cường khả năng đánh giá (basiret) của mình để giải quyết các vấn đề kinh tế.Hậu tố '-ini' được thêm vào 'basiret' để chỉ định tân ngữ xác định (belirtme hal eki) cho ngôi thứ ba số ít (onun basireti). Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Oğlunun geleceği için basiretini kullanmasını sağladım."Tôi đã khiến nó sử dụng sự sáng suốt (basiret) của mình cho tương lai của con trai nó.Hậu tố '-ini' được thêm vào 'basiret' để chỉ định tân ngữ xác định (belirtme hal eki) cho ngôi thứ ba số ít (onun basireti). 'sağladım' là thể sai khiến (ettirgen çatı). Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Bu karar, yöneticinin basiretsizliğini gösterdi."Quyết định này cho thấy sự thiếu sáng suốt (basiret) của nhà quản lý.Hậu tố '-sizliğini' được thêm vào 'basiret' để tạo thành một danh từ mang nghĩa phủ định (thiếu). '-siz' tạo nghĩa 'không có', và '-liğini' là hậu tố tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Onun basiretinin derinliği, kriz anlarında bile doğru kararlar vermesini sağlıyor."Sự sâu sắc trong tầm nhìn của anh ấy cho phép anh ấy đưa ra quyết định đúng đắn ngay cả trong những thời điểm khủng hoảng.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'basiret' để chỉ 'tầm nhìn của anh ấy/cô ấy'. Hậu tố '-nin' được thêm vào 'derinlik' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması).
-
"Yöneticinin basireti sayesinde şirket, zorlu bir dönemi başarıyla atlattı."Nhờ vào tầm nhìn xa của người quản lý, công ty đã vượt qua một giai đoạn khó khăn một cách thành công.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'basiret' để chỉ 'tầm nhìn của người quản lý'. Cụm 'Yöneticinin basireti' là một cụm danh từ xác định.
-
"Bu kararlar, liderin basiretli öngörüsünün bir sonucuydu."Những quyết định này là kết quả của sự dự đoán sáng suốt của nhà lãnh đạo.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'öngörü' để chỉ 'sự dự đoán của anh ấy/cô ấy'. Cụm 'basiretli öngörüsü' là một cụm danh từ sở hữu.
Thì Tương lai
-
"Gelecekte daha iyi kararlar verebilmek için basiretinizi artıracaksınız."Để có thể đưa ra những quyết định tốt hơn trong tương lai, bạn sẽ tăng cường sự sáng suốt của mình.Thêm hậu tố '-inizi' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai) vào 'basiret' để chỉ sự sáng suốt của 'bạn'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc lớn: 'i' -> 'i'.
-
"Bu zorluğun üstesinden gelmek için basiretimizi kullanacağız."Chúng ta sẽ sử dụng sự sáng suốt của mình để vượt qua khó khăn này.Thêm hậu tố '-imizi' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ nhất) vào 'basiret' để chỉ sự sáng suốt của 'chúng ta'. Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (4-way): 'i' -> 'i'.
-
"Tecrübeleriniz, basiretinizin gelişmesine yardımcı olacaktır."Những kinh nghiệm của bạn sẽ giúp sự sáng suốt của bạn phát triển.Thêm hậu tố '-iniz' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai) vào 'basiret' để chỉ sự sáng suốt của 'bạn' và '-in' (hậu tố sở hữu) kết hợp với âm đệm 'n' để nối nguyên âm, hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (4-way): 'e' -> 'e'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Onun basireti sayesinde bu zor durumdan kurtulduk."Nhờ vào sự sáng suốt của anh ấy, chúng ta đã thoát khỏi tình huống khó khăn này.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'basiret' để chỉ sự sáng suốt của 'anh ấy/cô ấy'. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i).
-
"Bu kararları alırken basiretinle hareket etmelisin."Bạn nên hành động bằng sự sáng suốt của mình khi đưa ra những quyết định này.Thêm hậu tố '-inle' (cách công cụ/phương tiện số ít ngôi thứ hai) vào 'basiret' để chỉ 'bằng sự sáng suốt của bạn'. Hậu tố '-inle' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e-i) và có sự xuất hiện của âm đệm 'n'.
-
"Basiretin yoksa, başarılı olman çok zor."Nếu bạn không có sự sáng suốt, thì rất khó để thành công.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'basiret' để chỉ sự sáng suốt của 'bạn'. Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i). Vì từ basiret kết thúc bằng một phụ âm, không cần sử dụng âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
