(Vị trí top_banner)
Hình minh họa feshetmek
C1
Fiil (Verb) C1 Luật pháp, Chính trị

feshetmek

[feʃhetˈmek]
bãi bỏ
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "feshetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Resmi olarak yürürlükten kaldırmak, ortadan kaldırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'abolish': chính thức chấm dứt (một hệ thống, thông lệ hoặc tổ chức).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümet, eski yasaları feshetti."

    "Chính phủ đã bãi bỏ các luật cũ."

  • "Şirket, iflas nedeniyle sözleşmeyi feshetti."

    "Công ty đã hủy bỏ hợp đồng do phá sản."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'feshetmek' thường được sử dụng với các danh từ chỉ luật lệ, hợp đồng, hoặc tổ chức.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)