(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaldırmak
A2
Fiil A2 Tổng quát

kaldırmak

[kɑɫdɯɾˈmɑk]
nâng lên
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaldırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yukarı doğru hareket ettirmek, yükseltmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nâng lên, đưa lên vị trí hoặc mức độ cao hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sandalyeyi kaldırdım."

    "Tôi đã nhấc cái ghế lên."

  • "Elini havaya kaldırdı."

    "Anh ấy giơ tay lên trời."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yükseltmek(Nâng cao) yukarı çekmek(Kéo lên)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể đi với cả tân ngữ trực tiếp (accusative) và gián tiếp (dative), tùy thuộc vào ý nghĩa. Lưu ý về hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bebek oyuncakları yerden kaldırınca annesi çok sevindi."
    Khi em bé nhặt đồ chơi lên khỏi sàn, mẹ bé rất vui.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'oyuncaklar' vì là đối tượng trực tiếp của động từ 'kaldırmak' (accusative case). Thêm '-ınca' vào 'kaldır' để tạo thành động trạng từ thời gian, chỉ thời điểm hành động xảy ra.
  • "Adam, kutuyu kaldırınca belini incitti."
    Người đàn ông bị đau lưng khi nhấc cái hộp lên.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'kutu' vì là đối tượng trực tiếp của động từ 'kaldırmak' (accusative case). Thêm '-ınca' vào 'kaldır' để tạo thành động trạng từ thời gian, chỉ thời điểm hành động xảy ra.
  • "Öğrenci, elini kaldırınca öğretmen ona söz hakkı verdi."
    Khi học sinh giơ tay lên, giáo viên đã cho em ấy quyền phát biểu.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'el' vì là đối tượng trực tiếp của động từ 'kaldırmak' (accusative case), và biến 'e' thành 'i' do biến âm (consonant mutation). Thêm '-ınca' vào 'kaldır' để tạo thành động trạng từ thời gian, chỉ thời điểm hành động xảy ra.
Câu mệnh lệnh
  • "Sandalyeyi kaldır!"
    Hãy nhấc cái ghế lên!
    Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Hal Eki) vào 'sandalye' vì 'kaldırmak' yêu cầu đối tượng trực tiếp ở dạng Accusative. Thêm hậu tố '-!' (Emir Kipi) để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
  • "Lütfen, çantayı kaldırın."
    Làm ơn, hãy nhấc cái túi lên.
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Hal Eki) vào 'çanta' vì 'kaldırmak' yêu cầu đối tượng trực tiếp ở dạng Accusative. Thêm hậu tố '-ın' (Emir Kipi) để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều lịch sự. Lưu ý 'kaldırın' không có sự thay đổi nào, vì 'kaldır' đã ở dạng mệnh lệnh căn bản.
  • "Ağırlığı kaldır!"
    Hãy nhấc tạ lên!
    Thêm hậu tố '-ı' (Belirtme Hal Eki) vào 'ağırlık' vì 'kaldırmak' yêu cầu đối tượng trực tiếp ở dạng Accusative. k -> ğ do quy tắc biến âm phụ âm. Thêm hậu tố '-!' (Emir Kipi) để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)