(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fikir
A2
isim A2 Tổng quát

fikir

/fiˈciɾ/
ý tưởng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "fikir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Zihinde oluşan tasarı, düşünce.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những suy nghĩ hoặc gợi ý về một hướng hành động khả thi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu konuda farklı fikirlerim var."

    "Tôi có những ý tưởng khác nhau về vấn đề này."

  • "Onun fikri çok ilginç."

    "Ý tưởng của anh ấy rất thú vị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her sabah yeni fikirler üretirim."
    Tôi tạo ra những ý tưởng mới mỗi sáng.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'fikir' để tạo thành số nhiều (fikirler). Hậu tố '-i' không được thêm vào vì 'fikirler' đã là số nhiều. 'Üretirim' chia theo ngôi thứ nhất số ít thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman).
  • "O, genellikle arkadaşlarının fikirlerini önemser."
    Anh/Cô ấy thường coi trọng ý kiến của bạn bè mình.
    Hậu tố '-lerini' được thêm vào 'fikir' để chỉ định đối tượng bị tác động (xác định - definite accusative) ở số nhiều (fikirler). 'Önemser' chia theo ngôi thứ ba số ít thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman).
  • "Senin fikrin çok ilginç görünüyor!"
    Ý tưởng của bạn nghe có vẻ rất thú vị!
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'fikir' để chỉ sở hữu (fikrin - ý tưởng của bạn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (i -> i). 'Görünüyor' là dạng Hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman) của 'görünmek'.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu konudaki fikrimde kararlıyım."
    Tôi kiên quyết với ý kiến của mình về vấn đề này.
    Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'fikir' thành 'fikrim'. Sau đó, thêm '-de' (vị trí cách) vào 'fikrim' thành 'fikrimde' để chỉ vị trí (trong ý kiến của tôi).
  • "Onun fikrinde bir gariplik var."
    Có một điều kỳ lạ trong ý tưởng của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'fikir' thành 'fikri'. Sau đó, thêm '-nde' (vị trí cách) vào 'fikri' thành 'fikrinde' để chỉ vị trí (trong ý tưởng của anh ấy).
  • "Kitaptaki fikirlerde çok etkilendim."
    Tôi rất ấn tượng với những ý tưởng trong cuốn sách.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'fikir' thành 'fikirler'. Sau đó, thêm '-de' (vị trí cách) vào 'fikirler' thành 'fikirlerde' để chỉ vị trí (trong những ý tưởng).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Onun fikrini alarak hareket etmeliyiz."
    Chúng ta nên hành động bằng cách tiếp thu ý kiến của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-ini' (sở hữu cách) vào 'fikir' để chỉ sự sở hữu (ý kiến của ai đó), sau đó thêm hậu tố '-i' (đối cách) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'almak'. Sau đó dùng '-erek' để biến động từ 'almak' thành trạng từ.
  • "Fikrini söyleyerek tartışmayı başlattı."
    Anh ấy/Cô ấy bắt đầu cuộc tranh luận bằng cách nói ra ý kiến của mình.
    Thêm hậu tố '-ini' (sở hữu cách) vào 'fikir' để chỉ sự sở hữu (ý kiến của ai đó). Thêm âm đệm '-y' vì có hai nguyên âm đi liền nhau. Sau đó dùng '-erek' để biến động từ 'söylemek' thành trạng từ.
  • "Bu konuyu fikir alışverişi yaparak çözebiliriz."
    Chúng ta có thể giải quyết vấn đề này bằng cách trao đổi ý kiến.
    Cụm 'fikir alışverişi' có nghĩa là 'trao đổi ý kiến'. Sau đó dùng '-erek' để biến động từ 'yapmak' thành trạng từ.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim fikrim çok iyi."
    Ý kiến của tôi rất hay.
    Thêm hậu tố sở hữu '-im' (thuộc cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'fikir' để chỉ ý kiến của tôi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "Senin fikrine saygı duyuyorum."
    Tôi tôn trọng ý kiến của bạn.
    Thêm hậu tố '-in' (thuộc cách ngôi thứ hai số ít) vào 'fikir', sau đó thêm hậu tố '-e' (động cách) vào 'fikrin' để chỉ hướng tới ý kiến của bạn. 'n' là âm đệm để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Onların fikirleri farklı."
    Ý kiến của họ khác nhau.
    Thêm hậu tố sở hữu '-leri' (thuộc cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'fikir' để chỉ ý kiến của họ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilerin fikirlerini önemsediğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng cô ấy coi trọng những ý kiến của học sinh.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'fikir' để tạo thành 'fikirleri' (những ý kiến). Đây là hậu tố sở hữu số nhiều, chỉ ra rằng những ý kiến này thuộc về học sinh (öğrencilerin fikirleri). Âm 'i' trong '-leri' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i-e-i) vì nguyên âm cuối của 'fikir' là 'i'.
  • "Müdür, toplantıda yeni bir fikir ortaya atıldığını belirtti."
    Giám đốc nói rằng một ý tưởng mới đã được đưa ra trong cuộc họp.
    Từ 'fikir' ở dạng nguyên thể (không biến đổi) vì nó là chủ ngữ của mệnh đề 'yeni bir fikir ortaya atıldığını'. Nó không cần phải chia theo bất kỳ cách nào để phù hợp với ngữ pháp câu.
  • "Annem, benim fikrimi sormadan evi dekore etmeye karar verdiğini açıkladı."
    Mẹ tôi thông báo rằng bà đã quyết định trang trí nhà mà không hỏi ý kiến của tôi.
    Hậu tố '-imi' được thêm vào 'fikir' để tạo thành 'fikrimi' (ý kiến của tôi). '-im' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (benim fikrim - ý kiến của tôi). Âm 'i' trong '-imi' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i-e-i) và 'm' được thêm vào để nối 'i' của 'fikir' và 'i' của hậu tố.
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün gece aklıma harika bir fikir geldi."
    Tối qua, tôi chợt nảy ra một ý tưởng tuyệt vời.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'fikir' (fikir + i -> fikri) để chỉ định đối tượng trực tiếp (definite accusative). Do 'fikir' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Sau đó '-ni' được thêm vào (fikri + ni -> fikrini) để chỉ rõ 'ý tưởng đó' (the idea). Tiếp theo, '-e' (fikrini -> fikrine) được thêm vào chỉ hướng, vì động từ 'geldi' (đến) thường đi với hướng.
  • "Öğretmen, öğrencilerin fikirlerini çok beğendi."
    Giáo viên rất thích những ý kiến của học sinh.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'fikir' để tạo thành số nhiều (fikir + ler -> fikirler). Sau đó '-i' được thêm vào (fikirler + i -> fikirleri) để chỉ 'những ý kiến của họ' (their ideas). Tiếp theo, '-ni' được thêm vào (fikirleri + ni -> fikirlerini) để chỉ rõ 'những ý kiến đó' (the ideas), và do 'beğendi' (thích) là transitive verb, nên cần đối tượng bị tác động được xác định.
  • "Bu proje için senin fikrini sormadım."
    Tôi đã không hỏi ý kiến của bạn cho dự án này.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'fikir' (fikir + i -> fikri) để tạo sở hữu cách ngôi thứ hai số ít (your idea). Sau đó '-ni' được thêm vào (fikri + ni -> fikrini) để chỉ rõ 'ý kiến của bạn' (your idea), và do 'sormadım' (không hỏi) là transitive verb, nên cần đối tượng bị tác động được xác định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)