(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düşünce
B1
isim B1 Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

düşünce

[dyʃynˈdʒe]
sự suy nghĩ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düşünce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir konu üzerinde zihinsel olarak yoğunlaşma, akıl yürütme süreci.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình sử dụng trí óc để xem xét hoặc suy luận về điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun düşünceleri çok ilginç."

    "Những suy nghĩ của anh ấy/cô ấy rất thú vị."

  • "Bu konu hakkında derin düşüncelere daldım."

    "Tôi đã chìm đắm trong những suy nghĩ sâu sắc về chủ đề này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fikir(ý tưởng) akıl yürütme(sự suy luận)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'düşünce'. Ví dụ: 'düşüncesi' (suy nghĩ của anh ấy/cô ấy/nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) düşünce
Bu benim düşüncem.
(Đây là suy nghĩ của tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) düşünceyi
Düşünceyi ifade etmek önemlidir.
(Việc diễn đạt suy nghĩ rất quan trọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) düşünceye
Düşünceye saygı duymalıyız.
(Chúng ta nên tôn trọng suy nghĩ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) düşüncede
Düşüncede derinlik olmalı.
(Suy nghĩ cần có chiều sâu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) düşünceden
Bu düşünceden vazgeçmelisin.
(Bạn nên từ bỏ suy nghĩ này.)
Plural (Çoğul) düşünceler
Farklı düşünceler bir araya geldi.
(Những suy nghĩ khác nhau đã kết hợp lại.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố sở hữu
  • "Benim düşüncem, bu proje çok başarılı olacak."
    Theo ý kiến của tôi, dự án này sẽ rất thành công.
    Thêm hậu tố '-im' vào 'düşünce' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (benim düşüncem - ý kiến của tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Onun düşüncesi çok ilginç geldi bana."
    Ý kiến của anh ấy/cô ấy làm tôi thấy rất thú vị.
    Thêm hậu tố '-si' vào 'düşünce' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (onun düşüncesi - ý kiến của anh ấy/cô ấy). Sử dụng âm đệm 's' để nối hai nguyên âm 'e' và 'i'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e, i -> i).
  • "Düşüncelerimiz her zaman uyuşmuyor."
    Những suy nghĩ của chúng tôi không phải lúc nào cũng đồng điệu.
    Thêm hậu tố '-lerimiz' vào 'düşünce' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều (bizim düşüncelerimiz - những suy nghĩ của chúng tôi). Sử dụng '-ler' để tạo số nhiều cho 'düşünce'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e, i -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)