(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finans
B1
İsim B1 Kinh tế

finans

/fiˈnans/
tài chính
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "finans" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Para veya sermaye yönetimi, kaynakların kullanımı ve dağıtımı ile ilgili işlemlerin tümü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động cung cấp tiền cho một dự án, công ty hoặc việc mua bán.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin finans departmanı yeni projeler için kaynak arıyor."

    "Bộ phận tài chính của công ty đang tìm kiếm nguồn lực cho các dự án mới."

  • "Finansal piyasalardaki dalgalanmalar yatırımcıları endişelendiriyor."

    "Sự biến động trên thị trường tài chính khiến các nhà đầu tư lo lắng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

maliye(tài chính công) iktisat(kinh tế học)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong từ này. Tuy nhiên, cần chú ý đến các hậu tố (suffixes) có thể được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm khi sử dụng trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) finans
Finans sektörü büyüyor.
(Ngành tài chính đang phát triển.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) finansı
Şirketin finansı inceleniyor.
(Tài chính của công ty đang được xem xét.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) finansa
Finansa yatırım yapmak riskli olabilir.
(Đầu tư vào tài chính có thể rủi ro.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) finansta
Finansta yeni fırsatlar ortaya çıktı.
(Các cơ hội mới đã xuất hiện trong lĩnh vực tài chính.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) finanstan
Finanstan para çekmek kolaydır.
(Rút tiền từ tài chính rất dễ dàng.)
Plural (Çoğul) finanslar
Şirketin farklı finanslar için planları var.
(Công ty có kế hoạch cho các nguồn tài chính khác nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)