(Vị trí top_banner)
Hình minh họa firar etmek
B2
Fiil B2 General

firar etmek

[fiˈɾaɾ etˈmec]
bùng nổ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "firar etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yerden, özellikle hapishaneden kaçmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trốn thoát khỏi một nơi, đặc biệt là nhà tù.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mahkumlar geceleyin hapishaneden firar ettiler."

    "Các tù nhân đã trốn khỏi nhà tù vào ban đêm."

  • "Askerler cepheden firar etmeyi planlıyorlardı."

    "Những người lính đã lên kế hoạch đào ngũ khỏi mặt trận."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kaçmak(trốn, chạy trốn) sıvışmak(chuồn, lẩn trốn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép 'firar etmek' (trốn thoát) kết hợp một danh từ gốc ngoại lai ('firar', nghĩa là 'sự trốn thoát') với trợ động từ 'etmek' (làm).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)