yakalanmak
[jɑkɑɫɑnmɑk]
bị bắt gặp
İyi (B2)
Anlam "yakalanmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yaparken suçüstü yakalanmak, beklenmedik bir anda bulunmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị bắt gặp, bị phát hiện khi đang làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp.
Örnekler (Ví dụ)
"Hırsız, polis tarafından soygun yaparken yakalandı."
"Tên trộm bị cảnh sát bắt gặp khi đang thực hiện vụ cướp."
"Öğrenci, sınavda kopya çekerken yakalanınca çok utandı."
"Cậu học sinh rất xấu hổ khi bị bắt gặp quay cóp trong kỳ thi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ phản thân (reflexive). Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
