fıtrat
/fɯtˈɾɑt/
phẩm chất vốn có
İyi (B2)
Anlam "fıtrat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin veya bir kimsenin doğasında var olan özellik, huy veya yapı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đặc điểm hoặc thuộc tính vốn có, thiết yếu và tự nhiên là một phần của ai đó hoặc cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun fıtratında yardımseverlik var."
"Lòng tốt là một phẩm chất vốn có trong anh ấy."
"Bu çocuğun fıtratında sanat yatıyor."
"Nghệ thuật là một phần phẩm chất vốn có của đứa trẻ này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
