(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doğa
A2
İsim A2 Tổng quát

doğa

[doːa]
điều tự nhiên
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doğa" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsan eliyle yapılmayan, kendiliğinden var olan canlı ve cansız nesnelerin, olayların oluşturduğu ortam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong tự nhiên và không phải do con người tạo ra hoặc gây ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doğa, insanlara huzur verir."

    "Thiên nhiên mang lại sự bình yên cho con người."

  • "Doğayı korumak hepimizin sorumluluğundadır."

    "Bảo vệ thiên nhiên là trách nhiệm của tất cả chúng ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tabiat(thiên nhiên)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a-ı-o-u' và 'e-i-ö-ü'. Ví dụ: 'doğada' (ở thiên nhiên - Locative case) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-da' vào 'doğa' vì nguyên âm cuối cùng là 'a'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)