huy
/huj/
tính khí
Orta (B1)
Anlam "huy" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin doğuştan getirdiği özellikler, eğilimler ve davranış biçimleri bütünü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính khí, khuynh hướng, xu hướng tự nhiên của một người; phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun huyu çok sabırlı."
"Tính khí của anh ấy rất kiên nhẫn."
"Bu çocuğun huyu çok hareketli."
"Tính khí của đứa trẻ này rất hiếu động."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | huy |
Oğlumun adı Huy.
(Tên con trai tôi là Huy.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | huyu |
Onun huyu beni sinir ediyor.
(Tính cách của anh ấy làm tôi phát điên.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | huya |
Huy'a bir hediye aldım.
(Tôi đã mua một món quà cho Huy.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | huyda |
Bu özellik Huyda da bulunuyor.
(Tính năng này cũng có ở Huy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | huyda |
Ben Huy'dan daha zekiyim.
(Tôi thông minh hơn Huy.) |
| Plural (Çoğul) | huylar |
İnsanların farklı huyları vardır.
(Mọi người có những tính cách khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Onun huyu sayesinde her zorluğun üstesinden gelebiliyor."Nhờ tính cách của anh ấy, anh ấy có thể vượt qua mọi khó khăn.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'huy' vì nguyên âm cuối là 'u'. Sau đó, thêm '-s' (âm đệm) và '-i' (hậu tố tân cách xác định).
-
"Bu çocuğun huyunu değiştirebileceğini sanmıyorum."Tôi không nghĩ rằng bạn có thể thay đổi tính cách của đứa trẻ này.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'huy' vì nguyên âm cuối là 'u'. Sau đó, thêm '-n' (âm đệm) và '-u' (hậu tố tân cách xác định).
-
"Huyu suyu kurusun, ne kadar da gaddar olabiliyor!"Cầu cho tính cách của nó biến mất, nó có thể tàn nhẫn đến mức nào!Cụm 'huyu suyu kurusun' là một thành ngữ. '-u' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít cho cả 'huy' và 'su' (bản chất, tự nhiên).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Onun huyu<b>ndan</b> bu kadar çabuk vazgeçmesi beni şaşırttı."Việc anh ta từ bỏ tính cách của mình nhanh chóng như vậy khiến tôi ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-ndan' (từ + của anh ấy/cô ấy/nó + từ) vì 'huy' sở hữu cách và theo sau là xuất phát cách. Hòa phối nguyên âm: 'u' -> 'u'.
-
"Bu çocuğun huyundan hoşlanmıyorum. Çok inatçı."Tôi không thích tính cách của đứa trẻ này. Rất bướng bỉnh.Thêm hậu tố '-undan' (của + từ) vào 'huy' vì 'huy' sở hữu cách và theo sau là xuất phát cách. Hòa phối nguyên âm: 'u' -> 'u'.
-
"Huyundan dolayı kimse onunla arkadaş olmak istemiyor."Vì tính cách của anh ấy/cô ấy/nó mà không ai muốn làm bạn với anh ấy/cô ấy/nó.Thêm hậu tố '-undan' (của + từ) vào 'huy' vì 'huy' sở hữu cách và theo sau là xuất phát cách. Hòa phối nguyên âm: 'u' -> 'u'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Onun huyu beni çok şaşırttı."Tính cách của anh ấy làm tôi rất ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-u' vào 'huy' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (onun huyu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (u phù hợp với u). 'Onun' là đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít.
-
"Çocuğun huyu ailesini yansıtıyor."Tính cách của đứa trẻ phản ánh gia đình nó.Thêm hậu tố '-u' vào 'huy' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (çocuğun huyu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (u phù hợp với u). 'Çocuğun' là danh từ sở hữu cách.
-
"Kedinin huyu çok oyuncu."Tính cách của con mèo rất tinh nghịch.Thêm hậu tố '-u' vào 'huy' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (kedinin huyu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (u phù hợp với u). 'Kedinin' là danh từ sở hữu cách.
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencinin huyunu değiştirdi."Giáo viên đã thay đổi tính cách của học sinh.Thêm hậu tố '-u' (đã biến đổi 'huy' thành 'huyu' theo quy tắc biến âm phụ âm 'y' được chèn vào để tránh hai nguyên âm đi liền) và '-nu' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'huy'. Động từ 'değiş-' thêm '-tir' để tạo thể sai khiến.
-
"Annesi, çocuğunun huyunu düzelttirdi."Mẹ đã bảo ai đó sửa tính cách của con mình.Thêm hậu tố '-u' (đã biến đổi 'huy' thành 'huyu' theo quy tắc biến âm phụ âm 'y' được chèn vào để tránh hai nguyên âm đi liền) và '-nu' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'huy'. Động từ 'düzel-' thêm '-t' và '-tir' để tạo thể sai khiến hai lần.
-
"Psikolog, hastasının huyunu anlamaya çalıştırdı."Nhà tâm lý học đã cố gắng làm cho ai đó hiểu tính cách của bệnh nhân của mình.Thêm hậu tố '-u' (đã biến đổi 'huy' thành 'huyu' theo quy tắc biến âm phụ âm 'y' được chèn vào để tránh hai nguyên âm đi liền) và '-nu' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'huy'. Động từ 'anlama' thêm '-y' và '-tır' để tạo thể sai khiến.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, her öğrencinin huyu olduğunu ve bu huyları anlamanın önemli olduğunu söyledi."Giáo viên nói rằng mỗi học sinh đều có tính cách riêng và việc hiểu những tính cách này là quan trọng.Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'huy' (huy+u -> huyu) để chỉ 'tính cách của học sinh'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'u' sau 'u'.
-
"Annem, kardeşimin huyuna göre davranmamı istediğini belirtti."Mẹ tôi nói rằng bà muốn tôi cư xử theo tính cách của em trai tôi.Thêm hậu tố '-una' (dative case, chỉ hướng) vào 'huy' (huy+u+na -> huyuna) để chỉ 'theo tính cách'. Đầu tiên, thêm '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít), sau đó thêm '-na' (dative case). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
-
"Doktor, hastanın huyunda belirgin bir değişiklik olduğunu fark ettiğini ifade etti."Bác sĩ nói rằng ông nhận thấy có một sự thay đổi rõ rệt trong tính cách của bệnh nhân.Thêm hậu tố '-unda' (locative case, chỉ vị trí, trong) vào 'huy' (huy+u+nda -> huyunda) để chỉ 'trong tính cách'. Đầu tiên, thêm '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít), sau đó thêm '-nda' (locative case). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Onun huyu değişiyor, artık daha sabırlı oluyor."Tính cách của anh ấy đang thay đổi, giờ anh ấy trở nên kiên nhẫn hơn.Thêm hậu tố '-u' (huyu) là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun), và '-yor' là hậu tố của thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Çocuğun huyu aniden değişiyor, normalde çok sakin olmasına rağmen şimdi çok hareketli."Tính cách của đứa trẻ đột nhiên thay đổi, bình thường nó rất điềm tĩnh nhưng giờ lại rất hiếu động.Thêm hậu tố '-u' (huyu) là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (çocuğun), và '-yor' là hậu tố của thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Bu köpeğin huyu giderek daha agresifleşiyor, bir veterinere danışmalıyız."Tính cách của con chó này ngày càng trở nên hung dữ hơn, chúng ta nên tham khảo ý kiến bác sĩ thú y.Thêm hậu tố '-u' (huyu) là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (köpeğin), và '-yor' là hậu tố của thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
