garanti etmek
[ɡaˈɾanti etˈmec]
đảm bảo
Orta (B1)
Anlam "garanti etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin olacağından veya gerçekleşeceğinden emin olmak, söz vermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đảm bảo, cam đoan, trấn an ai đó về điều gì đó, thường là để họ không lo lắng.
Örnekler (Ví dụ)
"Size en iyi hizmeti garanti ederim."
"Tôi đảm bảo dịch vụ tốt nhất cho bạn."
"Bu ürünün kalitesini garanti ediyoruz."
"Chúng tôi đảm bảo chất lượng của sản phẩm này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. Chú ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Patron, bu işi zamanında bitireceğimi garanti etmiş."Ông chủ đã đảm bảo rằng tôi sẽ hoàn thành công việc này đúng thời hạn.Thêm hậu tố '-miş' vào 'garanti et' để chia thì Quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman). Vì 'garanti etmek' là một động từ ghép (yardımcı fiil ile kurulan birleşik fiil), hậu tố được thêm vào động từ hỗ trợ 'et'. Nguyên âm cuối của 'et-' là 'e', nên hậu tố được chọn là '-miş' (tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ).
-
"Mehmet, sınavı geçeceğini garanti etmişmiş. Umarım doğrudur."Nghe nói Mehmet đã đảm bảo rằng anh ta sẽ vượt qua kỳ thi. Hy vọng là đúng.Thêm hậu tố '-mişmiş' vào 'garanti et' để nhấn mạnh tính gián tiếp, tin đồn của sự việc (double Duyulan Geçmiş Zaman). Tương tự như ví dụ trên, hậu tố được thêm vào động từ 'et' và tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ. Việc lặp lại hậu tố '-miş' thể hiện mức độ tin cậy không cao của thông tin.
-
"Satıcı, ürünün bir yıl garantisi olduğunu garanti etmiş."Người bán đã đảm bảo rằng sản phẩm có bảo hành một năm.Thêm hậu tố '-miş' vào 'garanti et' để chia thì Quá khứ gián tiếp. Hậu tố được thêm vào động từ 'et' và tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ. Cần lưu ý 'ürünün' ở dạng sở hữu cách (genitive case) vì 'garantisi' là vật sở hữu của nó, và 'garantisi' lại ở dạng accusative (belirtme hal) vì 'garanti etmiş' yêu cầu một đối tượng cụ thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
