(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geçicilik
B2
isim B2 Triết học, Văn học, Nghệ thuật

geçicilik

[ɡet͡ʃid͡ʒilik]
tính phù du
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geçicilik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kalıcı olmayan, kısa süren nitelik; fânilik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn; tính phù du, tính chóng tàn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hayatın geçiciliği üzerine çok düşündüm."

    "Tôi đã suy nghĩ rất nhiều về tính phù du của cuộc đời."

  • "Sanat, geçiciliğe karşı bir meydan okumadır."

    "Nghệ thuật là một sự thách thức đối với tính phù du."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

fânilik(tính chóng tàn) devamsızlık(tính không liên tục)

Zıt Anlamlılar

kalıcılık(tính vĩnh cửu) süreklilik(tính liên tục)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Hayatın geçiciliğinden ders çıkarmalıyız."
    Chúng ta nên rút ra bài học từ sự phù du của cuộc đời.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'geçicilik' để tạo thành 'geçiciliğin' (sở hữu cách), sau đó '-den' (từ) được thêm vào để chỉ nguồn gốc của hành động 'ders çıkarmalıyız'.
  • "Bu dünyanın geçiciliğinden dolayı hiçbir şeye bağlanmamalıyız."
    Vì sự tạm bợ của thế giới này, chúng ta không nên gắn bó với bất cứ điều gì.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'geçicilik' để tạo thành 'geçiciliği' (tân cách xác định), rồi '-nden' (từ) được thêm vào để chỉ nguyên nhân.
  • "Sanat eserleri, hayatın geçiciliğinden bir kaçış yolu olabilir."
    Các tác phẩm nghệ thuật có thể là một lối thoát khỏi sự phù du của cuộc sống.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'geçicilik' để tạo thành 'geçiciliği' (tân cách xác định), rồi '-nden' (từ) được thêm vào để chỉ sự tách rời/thoát ly.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Hayatın geçiciliğine rağmen, anılar kalıcıdır."
    Dù cuộc đời vô thường, kỷ niệm vẫn mãi trường tồn.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'geçicilik' thành 'geçiciliğe' vì 'geçicilik' là đối tượng được hướng đến (Yönelme Durumu) và để tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Sanat, geçiciliğin meydan okumasına bir cevaptır."
    Nghệ thuật là một câu trả lời cho sự thách thức của tính phù du.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'geçicilik' thành 'geçiciliğe' vì 'geçicilik' là đối tượng được hướng đến (Yönelme Durumu) và để tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Doğanın geçiciliğine hayran kalmamak mümkün değil."
    Không thể không ngưỡng mộ sự phù du của tự nhiên.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'geçicilik' thành 'geçiciliğine' vì 'geçicilik' là đối tượng được hướng đến (Yönelme Durumu) và để tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Hayatın geçiciliğinin farkında olmak, anı yaşamayı öğretir."
    Nhận thức được tính phù du của cuộc sống dạy chúng ta cách sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.
    Thêm hậu tố '-in' (của) vào 'geçicilik' (tính phù du) để tạo thành 'geçiciliğinin' (tính phù du của). Hậu tố '-in' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I, E/İ/Ö/Ü -> İ) và biến đổi phụ âm 'k' thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm khi đi với nguyên âm.
  • "Sanatın geçiciliğine rağmen, bıraktığı etki kalıcı olabilir."
    Mặc dù tính phù du của nghệ thuật, tác động mà nó để lại có thể là vĩnh cửu.
    Thêm hậu tố '-ine' (cho/về) vào 'geçicilik' (tính phù du) để tạo thành 'geçiciliğine' (cho/về tính phù du). Hậu tố '-e' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E), và âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Aşkın geçiciliği, bazen insanın kalbini kırar."
    Sự phù du của tình yêu đôi khi làm tan vỡ trái tim con người.
    Thêm hậu tố '-i' (của) vào 'geçicilik' (tính phù du) để tạo thành 'geçiciliği' (tính phù du của). Hậu tố '-i' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (ı, i, u, ü). Phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ'.
Thể sai khiến
  • "Hayatın geçiciliğini kabullenmek, ruh sağlığımız için önemlidir."
    Việc chấp nhận tính phù du của cuộc sống là quan trọng đối với sức khỏe tinh thần của chúng ta.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'geçicilik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne), vì 'geçicilik' là đối tượng trực tiếp của động từ 'kabullenmek' (chấp nhận). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i-i).
  • "Sanat, geçiciliğe meydan okuyarak kalıcı eserler yaratmamızı sağlar."
    Nghệ thuật cho phép chúng ta tạo ra những tác phẩm vĩnh cửu bằng cách thách thức sự phù du.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'geçicilik' để tạo thành trạng ngữ chỉ mục đích, bổ nghĩa cho động từ 'meydan okuyarak' (bằng cách thách thức). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i-e).
  • "Öğretmen, öğrencilerine hayatın geçiciliğini anlattırdı."
    Giáo viên đã bảo học sinh giải thích về sự phù du của cuộc đời.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'geçicilik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne), vì 'geçicilik' là đối tượng trực tiếp của động từ 'anlattırdı' (bảo giải thích - thể sai khiến). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i-i).
Liên từ cao cấp
  • "Hayattaki her şeyin geçiciliğine rağmen, bazı anılar kalıcıdır; zira onlar, kalbimizde derin izler bırakır."
    Mặc dù mọi thứ trong cuộc sống đều phù du, một số kỷ niệm vẫn tồn tại vĩnh cửu; bởi vì chúng để lại dấu ấn sâu sắc trong trái tim chúng ta.
    Hậu tố '-e' đã được thêm vào 'geçicilik' (geçicilik + e = geçiciliğe). Đây là hậu tố trạng cách (datif), chỉ hướng hoặc mục đích. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Sanat eserleri, sanatçının geçicilik algısını yansıtabilir, ancak eserlerin kendisi zamanla kalıcı bir değer kazanabilir; çünkü onlar, kültürel mirasın bir parçası haline gelir."
    Các tác phẩm nghệ thuật có thể phản ánh nhận thức về sự phù du của người nghệ sĩ, nhưng bản thân các tác phẩm có thể đạt được giá trị vĩnh cửu theo thời gian; bởi vì chúng trở thành một phần của di sản văn hóa.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'geçicilik' trong câu này. 'Geçicilik' được sử dụng ở dạng danh từ cơ bản, đóng vai trò là đối tượng của 'algısını' (nhận thức về sự phù du).
  • "Aşkın geçiciliği, çoğu zaman insanları derinden etkiler, lakin unutulmamalıdır ki yeni başlangıçlar her zaman mümkündür; zira hayat, değişim üzerine kuruludur."
    Sự phù du của tình yêu thường ảnh hưởng sâu sắc đến mọi người, nhưng đừng quên rằng những khởi đầu mới luôn có thể; bởi vì cuộc sống được xây dựng dựa trên sự thay đổi.
    Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'geçicilik' (geçicilik + i = geçiciliği). Đây là hậu tố sở hữu cách (genitive), chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
Hậu tố sở hữu
  • "Hayatın geçiciliği beni her zaman düşündürmüştür."
    Tính phù du của cuộc đời luôn khiến tôi phải suy nghĩ.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'geçicilik' để tạo thành 'geçiciliği' (tính phù du của...), đóng vai trò là tân ngữ xác định trong câu.
  • "Bu dünyanın geçiciliği hepimizi etkiliyor."
    Sự phù du của thế giới này ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'geçicilik' để tạo thành 'geçiciliği' (tính phù du của...), đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
  • "Aşkın geçiciliği beni korkutuyor."
    Tính chóng tàn của tình yêu làm tôi sợ hãi.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'geçicilik' để tạo thành 'geçiciliği' (tính chóng tàn của...), đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
Đại từ nhân xưng
  • ""Hayattaki geçiciliğime rağmen, kalıcı dostluklar kurmaya çalışıyorum.""
    Mặc dù cuộc sống của tôi đầy phù du, tôi vẫn cố gắng xây dựng những tình bạn lâu dài.
    Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'geçicilik' để chỉ 'sự phù du của tôi'. Hậu tố '-e' (dative case) vào 'geçiciliğim' để chỉ 'dù sự phù du của tôi'.
  • ""Geçiciliğin farkında olduğun zaman, her anın değerini daha iyi anlarsın.""
    Khi bạn nhận thức được sự phù du, bạn sẽ hiểu rõ hơn giá trị của mỗi khoảnh khắc.
    Từ 'geçicilik' được giữ nguyên ở dạng gốc vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và không cần biến đổi để phù hợp với đại từ nhân xưng.
  • ""Onun geçiciliğe olan bakış açısı, beni çok etkiledi.""
    Quan điểm của anh ấy về sự phù du đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.
    Thêm hậu tố '-e' (dative case) vào 'geçicilik' để chỉ 'về sự phù du'. 'Onun' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy/nó), thể hiện sự sở hữu với 'bakış açısı' (quan điểm).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Hayatın geçiciliği onu daha değerli kılmış."
    Sự phù du của cuộc đời đã khiến nó trở nên đáng giá hơn.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'geçicilik' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ' được áp dụng.
  • "Aşkın geçiciliği yüzünden çok üzülmüş."
    Cô ấy đã rất buồn vì sự chóng tàn của tình yêu.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'geçicilik' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne).
  • "Başarının geçiciliğine rağmen, o anın tadını çıkarmış."
    Mặc dù thành công chỉ là tạm thời, anh ấy vẫn tận hưởng khoảnh khắc đó.
    Thêm hậu tố '-ine' vào 'geçicilik' để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ sự tương phản (zıtlık).
(Vị trí vocab_tab4_inline)