(Vị trí top_banner)
Hình minh họa süreklilik
B1
isim B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

süreklilik

[syɾecˈlilic]
tính liên tục
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "süreklilik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin kesintisiz devam etmesi durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin başarısının sürekliliği için yeni stratejiler geliştiriyoruz."

    "Chúng tôi đang phát triển các chiến lược mới để đảm bảo tính liên tục trong thành công của công ty."

  • "Bu projenin sürekliliği, sağlanan fonlara bağlıdır."

    "Tính liên tục của dự án này phụ thuộc vào nguồn vốn được cung cấp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm trong từ này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm 'e-i'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) süreklilik
Bu projenin sürekliliği çok önemli.
(Tính liên tục của dự án này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) sürekliliği
Şirket, projenin sürekliliğini sağlamak için çalışıyor.
(Công ty đang nỗ lực để đảm bảo tính liên tục của dự án.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sürekliliğe
Sürekliliğe önem vermek, başarının anahtarıdır.
(Việc coi trọng tính liên tục là chìa khóa của thành công.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) süreklilikte
Süreklilikte zorluklar yaşanabilir.
(Những khó khăn có thể xảy ra trong tính liên tục.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) süreklilikten
Süreklilikten vazgeçmek, her şeyi kaybetmek demektir.
(Từ bỏ tính liên tục có nghĩa là mất tất cả.)
Plural (Çoğul) süreklilikler
Farklı projelerde farklı süreklilikler gözlemliyoruz.
(Chúng tôi quan sát thấy các tính liên tục khác nhau trong các dự án khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Çalışmalarımızın sürekliliği sayesinde projeyi başarıyla tamamladık, zira ekip olarak uyumlu bir şekilde çalıştık."
    Nhờ sự liên tục trong công việc của chúng ta, chúng ta đã hoàn thành dự án thành công, bởi vì chúng ta đã làm việc hài hòa như một đội.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'süreklilik' (sürekliliği) để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative), chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động. 'Zira' là liên từ (bağlaç) có nghĩa là 'bởi vì'.
  • "Sürekliliğe önem vermemize rağmen, bazen beklenmedik aksaklıklar yaşanabilir; dolayısıyla esnek olmalıyız."
    Mặc dù chúng ta coi trọng tính liên tục, nhưng đôi khi những trục trặc bất ngờ có thể xảy ra; do đó, chúng ta phải linh hoạt.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'süreklilik' (sürekliliğe) để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dative case), chỉ mục đích của hành động 'vermek'. 'Dolayısıyla' là liên từ (bağlaç) có nghĩa là 'do đó'.
  • "Süreklilikten yoksun bir çaba, sonuç vermez; bu nedenle istikrarlı bir şekilde çalışmalıyız."
    Một nỗ lực thiếu tính liên tục sẽ không mang lại kết quả; vì vậy, chúng ta nên làm việc một cách ổn định.
    Thêm hậu tố '-den' (biến đổi thành '-ten' theo hòa âm nguyên âm) vào 'süreklilik' (süreklilikten) để tạo thành cách ly cách (ablative case), chỉ sự thiếu vắng. 'Bu nedenle' là liên từ (bağlaç) có nghĩa là 'vì vậy'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Eğitim sisteminin sürekliliğinin sağlanması çok önemlidir."
    Việc đảm bảo tính liên tục của hệ thống giáo dục là rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'süreklilik' để chỉ sự sở hữu của 'süreklilik' đối với 'eğitim sistemi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i). Vì 'süreklilik' kết thúc bằng phụ âm nên không có biến âm nào xảy ra. Âm 'n' được dùng để nối phụ âm.
  • "Bu projenin başarısı, finansman sürekliliğine bağlıdır."
    Sự thành công của dự án này phụ thuộc vào tính liên tục của nguồn tài trợ.
    Thêm hậu tố '-ine' (dative case) vào 'süreklilik' để biểu thị đối tượng tác động của 'bağlıdır'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e). Âm 'n' được dùng để nối phụ âm.
  • "Şirketin büyüme stratejisi, müşteri memnuniyetinin sürekliliğini hedefliyor."
    Chiến lược tăng trưởng của công ty nhắm đến việc duy trì tính liên tục của sự hài lòng của khách hàng.
    Thêm hậu tố '-ini' (accusative case) vào 'süreklilik' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'hedefliyor'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i). Âm 'n' được dùng để nối phụ âm.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Çalışan bir kalbin sürekliliği hayatın devamı için önemlidir."
    Sự liên tục của một trái tim đang làm việc rất quan trọng đối với sự tiếp diễn của cuộc sống.
    Từ 'süreklilik' ở dạng nguyên thể, không thêm hậu tố. Câu này minh họa nghĩa gốc của từ.
  • "Sürekliliğin sağlanması için düzenli egzersiz yapmalıyız."
    Chúng ta nên tập thể dục thường xuyên để đảm bảo sự liên tục.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu) vào 'süreklilik', biến đổi thành 'sürekliliğin'. Vì nguyên âm cuối là 'i', và theo hòa phối nguyên âm lớn, ta chọn 'in'.
  • "Bu akan suyun sürekliliğine hayran kaldım."
    Tôi đã rất ngạc nhiên trước sự liên tục của dòng nước chảy này.
    Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'süreklilik', biến đổi thành 'sürekliliğe'. Vì nguyên âm cuối là 'i', và theo hòa phối nguyên âm nhỏ, ta chọn 'e'.
Đại từ nhân xưng
  • ""Onun sürekliliği beni etkiledi.""
    Sự liên tục của anh ấy/cô ấy đã gây ấn tượng với tôi.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'süreklilik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'süreklilik' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i), ta thêm '-i'.
  • ""Bizim sürekliliğimiz başarıya ulaştı.""
    Sự liên tục của chúng tôi đã dẫn đến thành công.
    Thêm hậu tố '-imiz' vào 'süreklilik' để chỉ sự sở hữu (sở hữu cách - iyelik eki) ngôi thứ nhất số nhiều. Nguyên âm cuối của 'süreklilik' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta chọn '-imiz'.
  • ""Sizin sürekliliğinize hayranım.""
    Tôi ngưỡng mộ sự liên tục của các bạn.
    Thêm hậu tố '-inize' vào 'süreklilik' để tạo thành đối tượng gián tiếp (dolaylı tümleç) và thể hiện sự sở hữu (sở hữu cách - iyelik eki) ngôi thứ hai số nhiều. Nguyên âm cuối của 'süreklilik' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta chọn '-in'. Vì sau '-in' là một hậu tố khác bắt đầu bằng nguyên âm, ta thêm âm đệm '-n-' giữa hai nguyên âm.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, başarının sürekliliğini sağlamak için çok çalışmamız gerektiğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ để đảm bảo tính liên tục của thành công.
    Thêm hậu tố '-i' (süreklilik + i) để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne), chỉ rõ đối tượng của hành động 'sağlamak' (đảm bảo). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
  • "Müdür, projenin sürekliliğinin şirket için çok önemli olduğunu belirtti."
    Giám đốc nói rằng tính liên tục của dự án là rất quan trọng đối với công ty.
    Thêm hậu tố '-i' (süreklilik + i) để tạo cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması), 'projenin sürekliliği' (tính liên tục của dự án). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
  • "Bilim insanları, iklim değişikliğiyle mücadelede sürekliliğe ihtiyaç duyulduğunu vurguladılar."
    Các nhà khoa học nhấn mạnh rằng cần có sự liên tục trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
    Thêm hậu tố '-e' (süreklilik + e) để biểu thị 'đến', 'về phía' (yaklaşma hal eki), trong ngữ cảnh này chỉ sự cần thiết đối với sự liên tục (sürekliliğe ihtiyaç duyulduğunu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
Thì Tương lai
  • "Bu proje, şirketin başarısının sürekliliğini sağlayacak."
    Dự án này sẽ đảm bảo sự liên tục thành công của công ty.
    Thêm hậu tố '-ni' (thuộc cách - belirtme hal eki) vào 'süreklilik' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'sağlayacak'.
  • "Eğitimdeki sürekliliğin sağlanması, gelecekteki başarımız için çok önemli olacak."
    Việc đảm bảo tính liên tục trong giáo dục sẽ rất quan trọng cho thành công của chúng ta trong tương lai.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách - tamlayan eki) vào 'süreklilik' để chỉ sự sở hữu của 'eğitim' (giáo dục). Sau đó thêm '-i' (thuộc cách - belirtme hal eki) vào cụm từ 'sürekliliğin' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'sağlanması'.
  • "Yeni yatırımlar, işimizin sürekliliğine katkıda bulunacak."
    Các khoản đầu tư mới sẽ đóng góp vào sự liên tục của công việc kinh doanh của chúng ta.
    Thêm hậu tố '-ine' (hướng cách - yönelme hal eki) vào 'süreklilik' để chỉ phương hướng/mục tiêu của hành động 'katkıda bulunacak' (đóng góp vào).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Şirket, pazar payındaki artışın sürekliliğini sağlamaya çalışıyor."
    Công ty đang cố gắng đảm bảo sự liên tục của việc tăng trưởng thị phần.
    Từ 'süreklilik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' và sau đó là hậu tố tân ngữ '-i'. 'k' ở cuối từ đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) và âm đệm 'n' được sử dụng giữa các nguyên âm. Các hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm (vowel harmony).
  • "Bu zor zamanlarda bile, başarının sürekliliğine inanıyorlar."
    Ngay cả trong những thời điểm khó khăn này, họ vẫn tin vào sự liên tục của thành công.
    Từ 'süreklilik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' và sau đó là hậu tố hướng cách '-e'. 'k' ở cuối từ đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) và âm đệm 'n' được sử dụng giữa các nguyên âm. Các hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm (vowel harmony).
  • "Proje ekibi, bütçeleme sürecindeki süreklilikte bazı zorluklar yaşıyor."
    Đội dự án đang gặp phải một số khó khăn về sự liên tục trong quy trình lập ngân sách.
    Từ 'süreklilik' được thêm hậu tố vị trí cách '-te'. Hậu tố '-de' đã biến thành '-te' do 'k' là phụ âm vô thanh (biến âm phụ âm). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm (vowel harmony).
(Vị trí vocab_tab4_inline)