gelecekte
/ɡeleˈdʒekte/
trong tương lai
Temel (A2)
Anlam "gelecekte" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha sonraki bir zamanda; ileride.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vào một thời điểm sau này; trong tương lai.
Örnekler (Ví dụ)
"Gelecekte daha çok seyahat etmek istiyorum."
"Tôi muốn đi du lịch nhiều hơn trong tương lai."
"Şirket, gelecekteki projeler için yatırım yapıyor."
"Công ty đang đầu tư cho các dự án trong tương lai."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thời điểm không xác định trong tương lai. Không có hòa hợp nguyên âm đặc biệt hoặc cách (case) cần lưu ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Günümüzde birçok sorunla boğuşsak da, bununla birlikte gelecekte daha parlak günler bizi bekliyor olabilir."Mặc dù ngày nay chúng ta phải đối mặt với nhiều vấn đề, nhưng trong tương lai, những ngày tươi sáng hơn có thể đang chờ đợi chúng ta.Từ 'gelecekte' được hình thành bằng cách thêm hậu tố định vị '-te' vào danh từ 'gelecek' (tương lai). Hậu tố này biểu thị 'trong' hoặc 'tại' một thời điểm. Nó tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của 'gelecek' là 'e', nên hậu tố dùng 'e') và hòa phối phụ âm (phụ âm cuối của 'gelecek' là 'k', một phụ âm vô thanh, nên hậu tố dùng dạng '-te' thay vì '-de').
-
"Şu anki durumumuz pek iç açıcı değil, oysa gelecekte atılacak doğru adımlarla her şey değişebilir."Tình hình hiện tại của chúng ta không mấy khả quan, tuy nhiên, mọi thứ có thể thay đổi bằng những bước đi đúng đắn trong tương lai.Tương tự như ví dụ trên, 'gelecekte' được tạo thành từ danh từ gốc 'gelecek' và hậu tố định vị '-te'. Việc sử dụng '-te' thay vì '-de' là do phụ âm 'k' cuối cùng của 'gelecek' là phụ âm vô thanh (theo quy tắc 'fıstıkçı şahap'). Nguyên âm 'e' trong hậu tố '-te' phù hợp với nguyên âm cuối 'e' của 'gelecek' theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
-
"Bu projenin başlangıcı zorlu geçti, kaldı ki gelecekte daha büyük zorluklarla karşılaşmamız da olası."Khởi đầu của dự án này khá khó khăn, hơn nữa, trong tương lai chúng ta có thể sẽ gặp phải những thách thức lớn hơn.Từ 'gelecekte' là một dạng đã được chắp dính (agglutinated) của danh từ 'gelecek' (tương lai) bằng cách thêm hậu tố định vị '-te'. Hậu tố này mang ý nghĩa 'trong tương lai'. Sự lựa chọn của '-te' thay vì '-de' được giải thích bởi phụ âm cuối 'k' của 'gelecek' là phụ âm vô thanh. Đồng thời, nguyên âm 'e' trong hậu tố '-te' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm với nguyên âm 'e' cuối cùng của 'gelecek'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Gelecekte başarılı olacak mıyım?"Liệu tôi có thành công trong tương lai không?Thêm hậu tố '-te' vào 'gelecek' để chỉ địa điểm/thời gian (ở tương lai). Sau đó, thêm hậu tố '-ki' để tạo thành tính từ 'gelecekteki' (thuộc về tương lai). Cuối cùng, '-mı' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với '-a' trong 'olacak'.
-
"Gelecekteki hayatım nasıl olacak mı?"Cuộc sống của tôi trong tương lai sẽ như thế nào?Tương tự như ví dụ 1, '-te' chỉ thời gian ở tương lai. '-ki' biến 'gelecek' thành tính từ 'gelecekteki'. 'hayatım' (cuộc sống của tôi). '-mı' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với '-a' trong 'olacak'.
-
"Gelecekte bir ev alacak mıyız?"Chúng ta có mua một căn nhà trong tương lai không?Hậu tố '-te' chỉ thời gian ở tương lai. '-mı' là hậu tố nghi vấn, hòa hợp nguyên âm với '-a' trong 'alacak'. '-yız' là hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta), được thêm vào để phù hợp với chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
