(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sonraki
A2
Sıfat A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

sonraki

/sonˈɾɑ.ki/
tiếp theo
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sonraki" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir olay veya zamandan sonra gelen, takip eden, müteakip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc đến sau một sự kiện, thời điểm nào đó; tiếp theo; kế tiếp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sonraki durak neresi?"

    "Điểm dừng tiếp theo là ở đâu?"

  • "Sonraki hafta tatile gideceğiz."

    "Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

müteakip(tiếp theo, kế tiếp) takip eden(theo sau, tiếp theo)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong từ này. 'Sonra' (sau) là gốc của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) Daha sonraki
Daha sonraki bir tarihte görüşelim.
(Chúng ta hãy gặp nhau vào một ngày sau đó.)
Superlative (En) En sonraki
En sonraki durak neresi?
(Điểm dừng tiếp theo xa nhất là ở đâu?)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Từ 'sonraki' không có dạng nhấn mạnh thông dụng.
(Từ 'sonraki' không có dạng nhấn mạnh thông dụng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)