gençlik
/ˈɡent͡ʃlic/
tuổi trẻ
Temel (A2)
Anlam "gençlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Genç olma durumu, gençlik çağı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thời kỳ giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành.
Örnekler (Ví dụ)
"Gençlik yıllarım çok güzel geçti."
"Những năm tháng tuổi trẻ của tôi trôi qua rất đẹp."
"Gençlik geleceğimizdir."
"Tuổi trẻ là tương lai của chúng ta."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Gençliğimden beri spor yapıyorum."Tôi tập thể thao từ khi còn trẻ.Hậu tố '-im' được thêm vào để chỉ sở hữu (tuổi trẻ của tôi), và '-den' là hậu tố của trạng thái cách ly (từ).
-
"Gençlik yıllarından sonra daha çok sorumluluk aldım."Sau những năm tháng tuổi trẻ, tôi đã gánh vác nhiều trách nhiệm hơn.Hậu tố '-lik' đã có sẵn trong từ gốc 'gençlik'. Hậu tố '-ları' được thêm vào để chỉ số nhiều, và '-ndan' là hậu tố của trạng thái cách ly (từ).
-
"O, gençliğinden kalan alışkanlıklarını sürdürüyor."Anh ấy vẫn giữ những thói quen còn sót lại từ thời trẻ.Hậu tố '-i' được thêm vào 'gençlik' để xác định đối tượng (tuổi trẻ của anh ấy), và '-nden' là hậu tố của trạng thái cách ly (từ).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Kaybolan gençliğimi arıyorum."Tôi đang tìm kiếm tuổi trẻ đã mất của mình.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'gençlik' thành 'gençliği' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, âm đệm 'm' và hậu tố '-i' sở hữu cách (iyelik eki) ngôi thứ nhất số ít được thêm vào.
-
"Bu akan gözyaşları, tükenen gençliğimin bir kanıtı."Những giọt nước mắt đang chảy này là bằng chứng cho tuổi trẻ đang tàn phai của tôi.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'gençlik' thành 'gençliği' vì nó là thành phần sở hữu (tamlanan). Sau đó, âm đệm 'm' và hậu tố '-in' sở hữu cách (iyelik eki) ngôi thứ nhất số ít được thêm vào.
-
"Gülümseyen yüzler, yaşanan gençliğin bir yansımasıdır."Những khuôn mặt tươi cười là sự phản ánh của tuổi trẻ đã trải qua.Hậu tố '-in' đã được thêm vào 'gençlik' thành 'gençliğin' vì nó là thành phần sở hữu (tamlayan).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Gençliğin kıymetini biliyor musun?"Bạn có biết giá trị của tuổi trẻ không?Hậu tố '-in' (sở hữu cách) được thêm vào 'gençlik' để chỉ sự sở hữu. Hậu tố '-i' được thêm vào để nối 'n' và '-in' tạo thành 'gençliğin'. 'musun' là hậu tố nghi vấn phù hợp với nguyên âm cuối 'o' của 'biliyor'.
-
"Gençlik yıllarında daha mı mutluydun?"Bạn đã hạnh phúc hơn trong những năm tháng tuổi trẻ phải không?Hậu tố '-lik' đã biến 'genç' (trẻ) thành 'gençlik' (tuổi trẻ). Hậu tố '-ında' (trong) được thêm vào 'gençlik' để chỉ thời gian, sau đó được rút gọn thành '-larında' vì 'yıllar' đứng trước. 'mı' là hậu tố nghi vấn phù hợp với nguyên âm cuối 'a' của 'daha'.
-
"Bu gençlik parkı senin gençliğini hatırlatıyor mu?"Công viên tuổi trẻ này có gợi cho bạn nhớ về tuổi trẻ của bạn không?Hậu tố '-lik' đã biến 'genç' (trẻ) thành 'gençlik' (tuổi trẻ). Hậu tố '-i' (sở hữu) được thêm vào 'gençlik' để chỉ sự sở hữu (tuổi trẻ của bạn). Sau đó, âm 'n' được thêm vào làm âm đệm để tránh 2 nguyên âm đi liền nhau. 'mu' là hậu tố nghi vấn phù hợp với nguyên âm cuối 'o' của 'hatırlatıyor'.
Thể phản thân
-
"Gençliğimde sporla çok ilgilenirdim."Khi còn trẻ, tôi rất quan tâm đến thể thao.Hậu tố '-im' được thêm vào 'gençlik' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Đây là một hậu tố sở hữu cách và tuân theo hòa phối nguyên âm.
-
"Gençliğimize sahip çıkmalıyız."Chúng ta phải bảo vệ tuổi trẻ của mình.Hậu tố '-imiz' được thêm vào 'gençlik' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và nhỏ.
-
"Bu kitap gençliğin sorunlarına değiniyor."Cuốn sách này đề cập đến những vấn đề của giới trẻ.Hậu tố '-in' được thêm vào 'gençlik' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của giới trẻ). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Gençliğimde her gün spor yapıyorum."Thời trẻ, tôi tập thể thao mỗi ngày.Hậu tố '-im' được thêm vào để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (benim gençliğim - tuổi trẻ của tôi), sau đó '-de' được thêm vào để biểu thị trạng thái 'ở trong' (trong tuổi trẻ của tôi). 'Gençlik' -> 'Gençliğim' (sở hữu) -> 'Gençliğimde' (ở trong tuổi trẻ).
-
"Şu anda gençlik festivaline hazırlanıyorum."Hiện tại tôi đang chuẩn bị cho lễ hội thanh niên.Hậu tố '-lik' đã có sẵn trong từ 'gençlik'. Hậu tố '-e' được thêm vào sau 'festival' để chỉ hướng 'đến' (festival'e - đến lễ hội). 'Gençlik' -> 'gençlik festivali' (lễ hội thanh niên) -> 'gençlik festivaline' (đến lễ hội thanh niên).
-
"Gençlik hayallerim gerçekleşiyor."Những ước mơ thời trẻ của tôi đang trở thành sự thật.Hậu tố '-im' được thêm vào để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (benim hayallerim - những ước mơ của tôi). Sau đó, âm đệm '-y-' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. Cuối cùng, hậu tố '-or' (từ 'Şimdiki Zaman') được thêm vào sau gốc động từ 'gerçekleş-' (trở thành sự thật) để biểu thị thì hiện tại tiếp diễn. 'Gençlik' -> 'gençlik hayalleri' (những giấc mơ thời trẻ) -> 'gençlik hayallerim' (những giấc mơ thời trẻ của tôi) -> 'gerçekleşiyor' (đang trở thành sự thật).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Benim gençliğim çok güzeldi."Tuổi trẻ của tôi rất đẹp.Thêm hậu tố sở hữu cách '-im' (của tôi) vào 'gençlik' thành 'gençliğim'. Vì 'gençlik' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp hậu tố sở hữu cách. Hậu tố '-im' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i).
-
"Onların gençliği umut dolu."Tuổi trẻ của họ tràn đầy hy vọng.Thêm hậu tố sở hữu cách '-leri' (của họ) vào 'gençlik' thành 'gençliği'. Vì 'gençlik' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm 'i' và sau đó thêm hậu tố '-leri'. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i).
-
"Şimdiki gençlik daha bilinçli."Thế hệ trẻ ngày nay có ý thức hơn.Thêm hậu tố '-lik' để tạo thành danh từ tập thể 'gençlik' (thế hệ trẻ). Không có sự thay đổi nguyên âm vì đây là hậu tố cố định.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Gençliğe değer vermek, geleceğe yatırım yapmaktır."Đánh giá cao tuổi trẻ là đầu tư vào tương lai.Từ 'gençlik' ở dạng nguyên thể. Hậu tố '-e' của 'geleceğe' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều vì nguyên âm cuối của 'gelecek' là 'e'.
-
"Bu park, gençliğin enerjisiyle dolup taşıyor."Công viên này tràn ngập năng lượng của tuổi trẻ.Từ 'gençlik' được thêm hậu tố sở hữu '-in' (gençliğin). Hậu tố '-in' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều vì nguyên âm cuối của 'gençlik' là 'i'.
-
"Gençlik yıllarında bol bol seyahat etmelisin."Bạn nên đi du lịch thật nhiều trong những năm tháng tuổi trẻ.Từ 'gençlik' được thêm hậu tố '-lik' (gençlik yıllarında), sau đó thêm '-lar' và '-ında'. Hậu tố '-ında' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều vì nguyên âm cuối của 'yıllar' là 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
