genlik
/ˈɡen.lik/
biên độ
Orta (B1)
Anlam "genlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir salınımın veya dalganın denge konumundan ölçülen maksimum büyüklüğü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Biên độ, độ lớn cực đại của một dao động hoặc sóng, đo từ vị trí cân bằng.
Örnekler (Ví dụ)
"Ses dalgalarının genliği, sesin yüksekliğini belirler."
"Biên độ của sóng âm thanh quyết định độ lớn của âm thanh."
"Depremin genliği Richter ölçeği ile ölçülür."
"Biên độ của trận động đất được đo bằng thang Richter."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | genlik |
Bu sinyalin genliği çok yüksek.
(Biên độ của tín hiệu này rất cao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | genliği |
Sinyalin genliği düştü.
(Biên độ của tín hiệu đã giảm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | genliğe |
Sinyalin genliğine dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta phải chú ý đến biên độ của tín hiệu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | genlikte |
Bu dalgada genlikte bir artış var.
(Có một sự gia tăng về biên độ trong sóng này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | genlikten |
Sinyal genlikten kaybediyor.
(Tín hiệu đang mất đi từ biên độ.) |
| Plural (Çoğul) | genlikler |
Farklı frekanslarda farklı genlikler ölçtük.
(Chúng tôi đã đo các biên độ khác nhau ở các tần số khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Ses dalgasının genliğine dikkat etmelisin."Bạn phải chú ý đến biên độ của sóng âm.Thêm hậu tố '-e' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ: 'i' -> 'e') để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). 'genlik' + '-e' = 'genliğe'.
-
"Bu osiloskop, sinyalin genliğine göre ayarlanır."Máy hiện sóng này được điều chỉnh theo biên độ của tín hiệu.Thêm hậu tố '-e' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ: 'i' -> 'e') để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). 'genlik' + '-e' = 'genliğe'.
-
"Amfiden gelen sesin genliğine şaşırdım."Tôi đã ngạc nhiên trước biên độ của âm thanh phát ra từ amly.Thêm hậu tố '-e' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ: 'i' -> 'e') để chỉ hướng đến (Yönelme Durumu). 'genlik' + '-e' = 'genliğe'.
Liên từ cao cấp
-
"Ses dalgalarının genliği ne kadar yüksekse, o kadar şiddetli duyulur."Độ lớn biên độ của sóng âm càng cao, âm thanh càng nghe càng dữ dội.Từ 'genlik' không thay đổi trong câu này vì nó đang đóng vai trò là chủ ngữ (nominative case). Hậu tố không được thêm vào.
-
"Depremin genliği büyük olmasına rağmen, can kaybı yaşanmadı; *çünkü* binalar çok sağlam inşa edilmişti."Mặc dù biên độ của trận động đất lớn, nhưng không có thiệt hại về người; *bởi vì* các tòa nhà được xây dựng rất kiên cố.Từ 'genliği' được thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách - possessive suffix) và 'g' (âm đệm) do hài hòa nguyên âm và phụ âm. 'Genlik' trở thành 'genliği' vì nó là đối tượng sở hữu của 'depremin'. Bağlaç (liên từ) 'çünkü' (bởi vì) được sử dụng để nối hai mệnh đề.
-
"Bu cihaz, sinyalin genliğine bağlı olarak farklı tepkiler verir; *dolayısıyla* genliği dikkatlice ayarlamak önemlidir."Thiết bị này đưa ra các phản ứng khác nhau tùy thuộc vào biên độ của tín hiệu; *do đó*, điều quan trọng là phải điều chỉnh biên độ một cách cẩn thận.Từ 'genliğine' được thêm hậu tố '-ine' (hậu tố cách tặng/hướng - dative case) do hài hòa nguyên âm. 'Genlik' trở thành 'genliğine' vì nó là đối tượng gián tiếp của 'bağlı olarak'. Bağlaç (liên từ) 'dolayısıyla' (do đó) được sử dụng để chỉ kết quả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
