maksimum
/mak.si.muˈm/
tối đa
Orta (B1)
Anlam "maksimum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin ulaşabileceği en yüksek miktar, derece veya sınır.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số lượng hoặc mức độ lớn nhất có thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu odanın maksimum kapasitesi 50 kişidir."
"Sức chứa tối đa của căn phòng này là 50 người."
"Şirket, maksimum kar elde etmeyi hedefliyor."
"Công ty đặt mục tiêu đạt được lợi nhuận tối đa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'maksimum' thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Khi sử dụng như tính từ, nó có thể hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) tùy thuộc vào từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | maksimum |
Bu odanın maksimum kapasitesi 50 kişidir.
(Sức chứa tối đa của căn phòng này là 50 người.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | maksimumu |
Bu projenin maksimumunu hedefliyoruz.
(Chúng tôi đang nhắm đến mức tối đa của dự án này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | maksimuma |
Performansı maksimuma çıkarmak için çalışıyoruz.
(Chúng tôi đang cố gắng để tối đa hóa hiệu suất.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | maksimumda |
Verimlilik maksimumda olduğunda her şey daha kolaydır.
(Mọi thứ dễ dàng hơn khi năng suất ở mức tối đa.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | maksimumdan |
Bu değer maksimumdan çok uzak değil.
(Giá trị này không quá xa so với mức tối đa.) |
| Plural (Çoğul) | maksimumlar |
Şirketin hedefi maksimumlar elde etmektir.
(Mục tiêu của công ty là đạt được mức tối đa.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Buzdolabının içindeki sıcaklık maksimumdan daha düşük olmalı."Nhiệt độ bên trong tủ lạnh nên thấp hơn mức tối đa.Thêm hậu tố '-dan' (từ/hơn) vào 'maksimum' để tạo thành 'maksimumdan', biểu thị sự so sánh hoặc nguồn gốc. Vì 'maksimum' là một ngoại lệ, hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Şirket, kârını maksimuma çıkarmak için yeni stratejiler geliştiriyor."Công ty đang phát triển các chiến lược mới để tối đa hóa lợi nhuận.Thêm hậu tố '-a' (đến/về phía) vào 'maksimum' để tạo thành 'maksimuma', biểu thị hướng hoặc mục tiêu. Vì 'maksimum' là một ngoại lệ, hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Bu arabanın hızı maksimumdan çok uzakta."Tốc độ của chiếc xe này còn rất xa so với mức tối đa.Thêm hậu tố '-dan' (từ/hơn) vào 'maksimum' để tạo thành 'maksimumdan', biểu thị sự so sánh hoặc nguồn gốc. Vì 'maksimum' là một ngoại lệ, hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu konserdeki maksimumlara ulaştık."Chúng tôi đã đạt đến mức tối đa trong buổi hòa nhạc này.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'maksimum' để chỉ nhiều mức tối đa. Vì 'maksimum' là từ mượn nên không tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm (vowel harmony) thông thường, hậu tố được chọn là '-lar' chứ không phải '-ler'.
-
"Bu şirketin maksimumları her yıl artıyor."Mức tối đa của công ty này đang tăng lên mỗi năm.Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu số nhiều) vào 'maksimum' để chỉ các mức tối đa thuộc về công ty. Vì 'maksimum' là từ mượn nên không tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm (vowel harmony) thông thường, hậu tố được chọn là '-ları' chứ không phải '-leri'.
-
"Depremde ölçülen maksimumları aşan değerler tespit edildi."Các giá trị vượt quá mức tối đa đo được trong trận động đất đã được phát hiện.Thêm hậu tố '-ları' (đối cách số nhiều) vào 'maksimum' để chỉ những mức tối đa được đo lường. Vì 'maksimum' là từ mượn nên không tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm (vowel harmony) thông thường, hậu tố được chọn là '-ları' chứ không phải '-leri'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Buzdolabının maksimum hacmine ulaştık."Chúng tôi đã đạt đến thể tích tối đa của tủ lạnh.Thêm hậu tố '-e' (đã biến đổi thành '-e' theo hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'hacim' (thể tích). 'Maksimum' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'hacim'. Vì 'hacim' kết thúc bằng phụ âm 'm', nên khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'e', không có biến âm xảy ra. Sau đó, thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi thành '-i' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ) để biểu thị sở hữu cách (thuộc về).
-
"Sınavda maksimum puanı almayı hedefliyorum."Tôi đặt mục tiêu đạt điểm tối đa trong kỳ thi.Ở đây, 'maksimum' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'puan' (điểm). Không có hậu tố nào được thêm vào 'maksimum' trong trường hợp này. Sau đó, thêm hậu tố '-ı' (đã biến đổi thành '-ı' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ) vào 'puan' để làm tân ngữ xác định (chỉ rõ đối tượng).
-
"Asansörün maksimum kapasitesi aşıldı."Công suất tối đa của thang máy đã bị vượt quá.Ở đây, 'maksimum' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'kapasite' (công suất). Không có hậu tố nào được thêm vào 'maksimum' trong trường hợp này. Sau đó, thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi thành '-i' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ) vào 'kapasite' để làm tân ngữ xác định (chỉ rõ đối tượng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
