denge
/ˈden.ɡe/
sự cân bằng
Temel (A2)
Anlam "denge" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Farklı unsurların eşit veya uygun oranda olduğu durum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cân bằng, trạng thái mà các yếu tố khác nhau ngang bằng hoặc ở tỷ lệ thích hợp.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekonomik dengeyi sağlamak için çeşitli önlemler alındı."
"Nhiều biện pháp đã được thực hiện để đảm bảo sự cân bằng kinh tế."
"Vücudun su ve tuz dengesini koruması önemlidir."
"Việc cơ thể duy trì sự cân bằng nước và muối là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | denge |
Hayatımda dengeyi bulmaya çalışıyorum.
(Tôi đang cố gắng tìm sự cân bằng trong cuộc sống.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dengeyi |
Dengeyi korumak önemlidir.
(Việc duy trì sự cân bằng là rất quan trọng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dengeye |
Dengeye ulaşmak zaman alır.
(Cần thời gian để đạt được sự cân bằng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dengede |
Her şey dengede olmalı.
(Mọi thứ phải ở trạng thái cân bằng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dengeden |
Dengeden uzaklaşmak sorunlara yol açabilir.
(Việc mất cân bằng có thể dẫn đến các vấn đề.) |
| Plural (Çoğul) | dengeler |
Hayatta birçok denge vardır.
(Có nhiều sự cân bằng trong cuộc sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
