(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerçekçi olmayan beklenti
B2
Sıfat B2 Kinh doanh/Quản lý, Tâm lý học

gerçekçi olmayan beklenti

[ɟeɾˈt͡ʃec.t͡ʃi olˈma.jan bek.lenˈti]
kỳ vọng không thực tế
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerçekçi olmayan beklenti" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Pratik olarak mümkün olmayan veya gerçekleşmesi zor olan beklenti; gerçek dünyada başarılı veya etkili olma olasılığı düşük olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thực tế; khó hoặc không thể thực hiện một cách thực tế; không có khả năng thành công hoặc hiệu quả trong thế giới thực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gerçekçi olmayan beklentiler, hayal kırıklığına yol açabilir."

    "Những kỳ vọng không thực tế có thể dẫn đến thất vọng."

  • "Yeni işe başlayanların genellikle gerçekçi olmayan beklentileri olur."

    "Những người mới bắt đầu công việc thường có những kỳ vọng không thực tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hayalci beklenti(kỳ vọng hão huyền) ütopyacı beklenti(kỳ vọng утопи)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một người. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)