(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerçekleştirmek
B2
Fiil B2 Tâm lý học, Phát triển bản thân

gerçekleştirmek

[ɡeɾˈt͡ʃekleştiɾmek]
hiện thực hóa
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerçekleştirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi gerçeğe dönüştürmek veya bir şeyi uygulamaya koymak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình biến điều gì đó thành hiện thực hoặc đưa điều gì đó vào thực tế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projeyi gerçekleştirmek için çok çalıştık."

    "Chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để hiện thực hóa dự án này."

  • "Hayallerini gerçekleştirmek için elinden geleni yapıyor."

    "Anh ấy đang làm tất cả những gì có thể để hiện thực hóa ước mơ của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức hơn. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her yıl yeni projeler gerçekleştirmeyi planlarım."
    Tôi lên kế hoạch thực hiện các dự án mới mỗi năm.
    Hậu tố '-ir' được thêm vào sau gốc 'gerçekleştir' (từ 'gerçekleştirmek' bỏ '-mek') để tạo dạng thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Sau đó, '-im' được thêm vào để chỉ ngôi thứ nhất số ít (Ben).
  • "O, hayallerini gerçekleştirmek için çok çalışır."
    Anh ấy/Cô ấy làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ của mình.
    Hậu tố '-ir' được thêm vào sau gốc 'gerçekleştir' (từ 'gerçekleştirmek' bỏ '-mek') để tạo dạng thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Vì chủ ngữ là 'O' (anh ấy/cô ấy/nó), không cần thêm hậu tố chỉ ngôi.
  • "Biz, şirket olarak sosyal sorumluluk projeleri gerçekleştirmeye önem veririz."
    Chúng tôi, với tư cách là một công ty, coi trọng việc thực hiện các dự án trách nhiệm xã hội.
    Hậu tố '-ir' được thêm vào sau gốc 'gerçekleştir' (từ 'gerçekleştirmek' bỏ '-mek') để tạo dạng thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Sau đó, '-iz' được thêm vào để chỉ ngôi thứ nhất số nhiều (Biz).
(Vị trí vocab_tab4_inline)