(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gereç
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày

gereç

/ɟeˈɾet͡ʃ/
dụng cụ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gereç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işi yapmak için kullanılan alet, araç.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dụng cụ hoặc đồ chứa, đặc biệt là loại được sử dụng trong nhà bếp hoặc gia đình.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mutfakta birçok gereç var."

    "Có rất nhiều dụng cụ trong bếp."

  • "Bu tamir için doğru gereçlere ihtiyacımız var."

    "Chúng ta cần những dụng cụ phù hợp cho việc sửa chữa này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) gereç
Bu gereç çok kullanışlı.
(Dụng cụ này rất hữu ích.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) gereci
Gereci masanın üzerine koydum.
(Tôi đã đặt dụng cụ lên trên bàn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) gerece
Bu gerece ihtiyacım var.
(Tôi cần dụng cụ này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) gereçte
Gereçte bir sorun var.
(Có một vấn đề với dụng cụ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) gereçten
Gereçten yapılmış.
(Được làm từ dụng cụ.)
Plural (Çoğul) gereçler
Bu gereçler çok pahalı.
(Những dụng cụ này rất đắt.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu tamir için gerekli tüm gereçleri kullanabilirim."
    Tôi có thể sử dụng tất cả các dụng cụ cần thiết cho việc sửa chữa này.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'gereç' để tạo thành dạng số nhiều xác định (các dụng cụ cụ thể). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
  • "Sanat atölyesinde farklı gereçlerle neler yapabileceğini hayal edebilirsin."
    Bạn có thể tưởng tượng bạn có thể làm gì với các dụng cụ khác nhau trong xưởng nghệ thuật.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'gereç' để tạo thành dạng số nhiều (các dụng cụ). Hậu tố '-le' (với/bằng) được thêm vào để chỉ phương tiện thực hiện. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e).
  • "Bahçıvan, bahçeyi düzenlemek için çeşitli bahçe gereçlerini kullanabilir."
    Người làm vườn có thể sử dụng nhiều dụng cụ làm vườn khác nhau để sắp xếp khu vườn.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'gereçler' (dạng số nhiều của 'gereç') để tạo thành dạng tân ngữ xác định (các dụng cụ làm vườn cụ thể mà người làm vườn sử dụng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
Thể phản thân
  • "O, kendi gereçleriyle süslendi."
    Cô ấy tự trang điểm/trang trí cho mình bằng các dụng cụ của riêng cô ấy.
    Từ 'gereç' (dụng cụ/vật liệu) được biến đổi thành 'gereçleriyle'. Cụ thể: 'gereç' + '-ler' (hậu tố số nhiều, tuân theo hòa phối nguyên âm lớn - 'e') + '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ - 'i' cho 'e') + 'y' (âm đệm) + '-le' (hậu tố cách công cụ, tuân theo hòa phối nguyên âm lớn - 'e' cho 'i'). Chữ 'ç' ở cuối 'gereç' không biến đổi thành 'c' vì hậu tố tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm ('l'). Động từ 'süslenmek' (tự trang điểm/trang trí) là thể phản thân.
  • "Asker, operasyon için kendi gereçleriyle donandı."
    Người lính đã tự trang bị cho mình bằng các dụng cụ của riêng anh ấy để chuẩn bị cho chiến dịch.
    Từ 'gereç' (dụng cụ/vật liệu) được biến đổi thành 'gereçleriyle'. Cụ thể: 'gereç' + '-ler' (hậu tố số nhiều, tuân theo hòa phối nguyên âm lớn - 'e') + '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ - 'i' cho 'e') + 'y' (âm đệm) + '-le' (hậu tố cách công cụ, tuân theo hòa phối nguyên âm lớn - 'e' cho 'i'). Chữ 'ç' ở cuối 'gereç' không biến đổi thành 'c' vì hậu tố tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm ('l'). Động từ 'donanmak' (tự trang bị) là thể phản thân.
  • "Çocuk, oyun oynarken gereçlerinin arkasına gizlendi."
    Đứa trẻ đã trốn sau những dụng cụ của mình khi đang chơi.
    Từ 'gereç' (dụng cụ/vật liệu) được biến đổi thành 'gereçlerinin'. Cụ thể: 'gereç' + '-ler' (hậu tố số nhiều, tuân theo hòa phối nguyên âm lớn - 'e') + '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ - 'i' cho 'e') + 'n' (âm đệm) + '-in' (hậu tố cách sở hữu (genitive), tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ - 'i' cho 'i'). Chữ 'ç' ở cuối 'gereç' không biến đổi thành 'c' vì hậu tố tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm ('l'). Động từ 'gizlenmek' (tự trốn/ẩn mình) là thể phản thân.
Thì Tương lai
  • "Yarın yeni bir gerece ihtiyacımız olacak."
    Ngày mai chúng ta sẽ cần một thiết bị mới.
    Từ 'gereç' đã được thêm hậu tố dative '-e' (chỉ định hướng đến/cho). Do từ 'gereç' kết thúc bằng 'ç' và theo sau là một nguyên âm ('e'), 'ç' đã biến đổi thành 'c' (gereç + -e -> gerece), tuân thủ quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation) và hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony).
  • "Proje için gerekli gereçleri sen mi hazırlayacaksın?"
    Bạn sẽ chuẩn bị các thiết bị cần thiết cho dự án chứ?
    Từ 'gereç' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (gereçler) và sau đó là hậu tố accusative '-i' (đối cách). Hậu tố '-ler' tuân thủ hòa phối nguyên âm (gereç + -ler). Hậu tố accusative '-i' được thêm vào 'gereçler' (gereçler + -i -> gereçleri) theo hòa phối nguyên âm ('e' trong 'gereçler' khiến hậu tố accusative là '-i'). Không có biến âm phụ âm vì 'ç' không đứng ngay trước nguyên âm của hậu tố accusative.
  • "Yeni gerecimizde herhangi bir sorun olacak mı?"
    Thiết bị mới của chúng ta sẽ có bất kỳ vấn đề nào không?
    Từ 'gereç' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-imiz'. Do 'gereç' kết thúc bằng 'ç' và theo sau là nguyên âm 'i' của hậu tố, 'ç' đã biến đổi thành 'c' (gereç + -imiz -> gerecimiz), tuân thủ biến âm phụ âm. Sau đó, hậu tố locative '-de' (vị trí 'tại/trong') được thêm vào 'gerecimiz' (gerecimiz + -de -> gerecimizde) tuân thủ hòa phối nguyên âm ('i' trong 'gerecimiz' khiến hậu tố locative là '-de').
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu tamir için hangi gereci kullanacağız?"
    Chúng ta sẽ sử dụng dụng cụ nào cho việc sửa chữa này?
    Thêm hậu tố '-i' (gereç + -i -> gereci) vì mục đích chỉ định (Belirtme Hal Ek). Nguyên âm cuối cùng của 'gereç' là 'e', nên hậu tố có dạng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Okul gereçleri pahalı olduğu için indirim bekliyoruz."
    Vì đồ dùng học tập đắt đỏ nên chúng tôi đang mong đợi giảm giá.
    Thêm hậu tố '-ler' (gereç + -ler -> gereçler) để tạo số nhiều. 'gereç' kết thúc bằng phụ âm, nên hậu tố số nhiều là '-ler' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Sanat gereçlerine olan ilgim her geçen gün artıyor."
    Sự quan tâm của tôi đối với các dụng cụ nghệ thuật ngày càng tăng.
    Thêm hậu tố '-e' (gereç + -e -> gereçe -> gereçlere) vì mục đích chỉ hướng (Yönelme Hal Ek). Vì 'gereçler' đã là số nhiều, chúng ta cần thêm '-e'. Nguyên âm cuối cùng của 'gereçler' là 'e', nên hậu tố có dạng '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Benim yeni gerecim çok kullanışlı."
    Dụng cụ mới của tôi rất hữu ích.
    Từ 'gereç' kết thúc bằng 'ç' và nguyên âm cuối là 'e'. Khi thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im' (theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, 'e' -> 'i'), 'ç' biến đổi thành 'c' và hậu tố là '-im'. Vì vậy, 'gereç' + '-im' trở thành 'gerecim'.
  • "Bu kutunun içindeki gerecin markasını biliyor musun?"
    Bạn có biết nhãn hiệu của dụng cụ bên trong hộp này không?
    Từ 'gereç' kết thúc bằng 'ç' và nguyên âm cuối là 'e'. Khi thêm hậu tố cách sở hữu cách '-in' (theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, 'e' -> 'i'), 'ç' biến đổi thành 'c' và hậu tố là '-in'. Vì vậy, 'gereç' + '-in' trở thành 'gerecin'.
  • "Ustanın gereci çok eski ama hala çalışıyor."
    Dụng cụ của người thợ rất cũ nhưng vẫn còn hoạt động.
    Từ 'gereç' kết thúc bằng 'ç' và nguyên âm cuối là 'e'. Khi thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-i' (theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều, 'e' -> 'i'), 'ç' biến đổi thành 'c' và hậu tố là '-i'. Vì vậy, 'gereç' + '-i' trở thành 'gereci'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)