gerekçe
[ɟeˈɾecːe]
sự biện minh
İyi (B2)
Anlam "gerekçe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin doğru veya makul olduğunu kanıtlama eylemi veya nedeni.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động chứng minh điều gì đó là đúng đắn hoặc hợp lý.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kararın gerekçesi nedir?"
"Cơ sở biện minh cho quyết định này là gì?"
"Şirketin yeniden yapılanma gerekçesi maliyetleri düşürmektir."
"Sự biện minh cho việc tái cấu trúc công ty là giảm chi phí."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | gerekçe |
Bu kararın gerekçesi nedir?
(Lý do cho quyết định này là gì?) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | gerekçeyi |
Gerekçeyi anlamakta zorlanıyorum.
(Tôi đang gặp khó khăn trong việc hiểu lý do.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | gerekçeye |
Bu kararda gerekçeye çok önem verilmiş.
(Lý do đã được coi trọng trong quyết định này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | gerekçede |
Gerekçede bazı hatalar buldum.
(Tôi đã tìm thấy một số lỗi trong lý do.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | gerekçeden |
Gerekçeden tatmin olmadım.
(Tôi không hài lòng với lý do.) |
| Plural (Çoğul) | gerekçeler |
Bu kararların gerekçeleri nelerdir?
(Những lý do cho các quyết định này là gì?) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu kararın gerekçesini anlayabiliyorum. Çünkü şirket zor durumda."Tôi có thể hiểu được lý do của quyết định này. Bởi vì công ty đang trong tình cảnh khó khăn.Thêm hậu tố '-sini' (đối cách xác định - definite accusative case) vào 'gerekçe' vì nó là đối tượng được xác định của hành động 'anlayabiliyorum' (có thể hiểu). Hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> i) và không có biến âm phụ âm vì 'gerekçe' kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Yeni bir yasa çıkarılmasının gerekçelerini açıklayabilir misiniz?"Bạn có thể giải thích những lý do cho việc ban hành một đạo luật mới không?Thêm hậu tố '-lerini' (đối cách xác định số nhiều - definite accusative plural) vào 'gerekçe' vì 'lý do' là số nhiều và là đối tượng được xác định của hành động 'açıklayabilir misiniz' (có thể giải thích không?). Hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> e) và âm đệm 'l'.
-
"Onun bu kadar sinirli olmasının gerekçesini tahmin edebiliyorum."Tôi có thể đoán được lý do tại sao anh ấy lại tức giận đến vậy.Thêm hậu tố '-sini' (đối cách xác định - definite accusative case) vào 'gerekçe' vì nó là đối tượng được xác định của hành động 'tahmin edebiliyorum' (có thể đoán). Hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (e -> i) và không có biến âm phụ âm vì 'gerekçe' kết thúc bằng nguyên âm.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bu kararı almamızın en önemli gerekçesi, artan maliyetler ve azalan gelirlerdir."Lý do quan trọng nhất để chúng tôi đưa ra quyết định này là chi phí tăng và doanh thu giảm.Từ 'gerekçe' không thay đổi ở đây vì nó đóng vai trò là chủ ngữ (chủ đề) trong mệnh đề và không cần thêm hậu tố nào để phù hợp với ngữ pháp cụ thể của động tính từ (-an) trong câu này. 'Gerekçe' đứng ở vị trí chủ ngữ sở hữu (possessive noun) với hậu tố '-si' (ngôi thứ ba số ít), kết hợp với hậu tố sở hữu '-i' (của 'şey'), nhưng không liên quan trực tiếp đến việc biến đổi của bản thân từ gốc 'gerekçe' theo yêu cầu của '-an'.
-
"Onun bu kadar sinirlenmesinin geçerli bir gerekçesi olduğunu düşünen var mı?"Có ai nghĩ rằng anh ấy có một lý do chính đáng để tức giận như vậy không?Tương tự như ví dụ trước, 'gerekçesi' ở đây không bị biến đổi để phù hợp với hậu tố '-an'. '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít ('lý do của anh ấy/cô ấy'). Từ 'düşünen' (người nghĩ) là một ví dụ về động tính từ với hậu tố '-en'.
-
"Projenin iptal gerekçesini açıklayan bir rapor hazırladılar."Họ đã chuẩn bị một báo cáo giải thích lý do hủy bỏ dự án.Ở đây, 'gerekçe' được sử dụng với hậu tố '-sini' để tạo thành tân ngữ xác định (definite object) cho động từ 'açıklayan' (giải thích). '-sini' được thêm vào vì 'gerekçe' là tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) của hành động 'açıklamak' (giải thích). 'Açıklayan' là một ví dụ về động tính từ với hậu tố '-an'.
Thể bị động
-
"Kararın gerekçesi, yetkililer tarafından detaylıca açıklandı."Lý do (cái sự biện minh) của quyết định đã được các nhà chức trách giải thích chi tiết.Từ 'gerekçe' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' (gerekçe + s + i). Âm đệm 's' được thêm vào vì từ 'gerekçe' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố sở hữu bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-i' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (E/İ) với nguyên âm 'e' cuối của 'gerekçe'.
-
"Öğrencilerin devamsızlık gerekçeleri, okul yönetimine teslim edildi."Những lý do vắng mặt của học sinh đã được nộp cho ban giám hiệu nhà trường.Từ 'gerekçe' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' và sau đó là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số nhiều '-i' (gerekçe + ler + i). Hậu tố '-ler' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/E) với nguyên âm 'e' cuối của 'gerekçe'. Hậu tố sở hữu '-i' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (E/İ) với nguyên âm 'e' cuối của hậu tố '-ler'.
-
"Yapılan değişiklikler, kamuoyuna yeterli bir gerekçeyle sunulmadı."Những thay đổi đã thực hiện không được trình bày trước công chúng với một lý do thỏa đáng.Từ 'gerekçe' được thêm hậu tố công cụ '-le' (gerekçe + y + le). Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ 'gerekçe' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố công cụ (nguyên bản là 'ile') khi kết hợp và rút gọn sẽ bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-le' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/E) với nguyên âm 'e' cuối của 'gerekçe'.
Đại từ nhân xưng
-
"Benim bu kararı almamın gerekçesi, şirketin geleceği için en iyisi olmasıydı."Lý do tôi đưa ra quyết định này là vì nó tốt nhất cho tương lai của công ty.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'gerekçe' để chỉ 'gerekçe' (lý do) của 'kararı almam' (việc tôi đưa ra quyết định).
-
"Senin bu kadar endişelenmenin gerekçelerini anlıyorum, ancak her şey kontrol altında."Tôi hiểu những lý do khiến bạn lo lắng đến vậy, nhưng mọi thứ đều nằm trong tầm kiểm soát.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít, số nhiều) vào 'gerekçe' để chỉ 'gerekçe' (những lý do) của 'endişelenmenin' (việc lo lắng).
-
"Onun başarısız olmasının gerekçesi, yeterince çalışmamasıydı."Lý do anh ấy thất bại là vì anh ấy không làm việc đủ chăm chỉ.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'gerekçe' để chỉ 'gerekçe' (lý do) của 'başarısız olmasının' (việc anh ấy thất bại).
Thể phản thân
-
"Davranışının gerekçelendirildiğini düşünüyordu."Anh ấy nghĩ rằng hành vi của mình đã được biện minh.Hậu tố '-len' được thêm vào 'gerekçe' để tạo thành động từ 'gerekçelenmek' (được biện minh). Tiếp theo, '-dir' là hậu tố khiến động từ trở thành thể bị động, và '-diği' là một participles (sıfat fiil). '-ni' là hậu tố sở hữu cách cho ngôi thứ ba số ít (onun).
-
"Bütün bu iddiaların gerekçelendirilmesi gerekiyor."Tất cả những tuyên bố này cần được biện minh.Hậu tố '-len' được thêm vào 'gerekçe' để tạo thành động từ 'gerekçelenmek' (được biện minh). '-dir' là hậu tố khiến động từ trở thành thể bị động. '-ilmesi' là hậu tố chỉ sự cần thiết.
-
"Kararın gerekçesini merak ediyorum."Tôi tò mò về lý do của quyết định.Hậu tố '-si' được thêm vào 'gerekçe' để tạo thành 'gerekçesi' (lý do của nó/cái gì đó). '-ni' là hậu tố chỉ định cách, cho biết đối tượng trực tiếp của động từ 'merak ediyorum'.
Thì Quá khứ xác định
-
"Sanık, mahkemeye sunduğu dilekçede suçsuzluğunun gerekçelerini sıraladı."Bị cáo đã liệt kê những lý do cho sự vô tội của mình trong đơn kiến nghị trình lên tòa án.Hậu tố "-lerini" được thêm vào "gerekçe". Cấu trúc này bao gồm: "-ler" (số nhiều), "-i" (sở hữu cách ngôi thứ 3), và "-ni" (chỉ định cách). Hậu tố '-ler' và '-i' tuân thủ hòa phối nguyên âm.
-
"Öğretmen, projemizi reddetme gerekçesine bir türlü anlam veremedim."Tôi đã không thể nào hiểu được lý do mà giáo viên đã từ chối dự án của chúng tôi.Hậu tố "-sine" được thêm vào "gerekçe". Cấu trúc này bao gồm: "-si" (sở hữu cách ngôi thứ 3, dùng âm đệm 's' vì 'gerekçe' kết thúc bằng nguyên âm) và "-ne" (chỉ cách - dative, dùng âm đệm 'n'). Hậu tố '-e' tuân thủ hòa phối nguyên âm.
-
"Yönetici, aldığı kararın gerekçesinde şirketin mali durumundan bahsetti."Trong phần lý do cho quyết định của mình, người quản lý đã đề cập đến tình hình tài chính của công ty.Hậu tố "-sinde" được thêm vào "gerekçe". Cấu trúc này bao gồm: "-si" (sở hữu cách ngôi thứ 3, dùng âm đệm 's') và "-nde" (vị trí cách - locative, dùng âm đệm 'n'). Hậu tố '-de' tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu kararın en önemli gerekçesi, ekonomik istikrardır."Lý do quan trọng nhất cho quyết định này là sự ổn định kinh tế.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'gerekçe' để chỉ lý do CỦA quyết định. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Onun istifasının tek gerekçesi yorgunluk değil."Lý do duy nhất cho sự từ chức của anh ấy không phải là sự mệt mỏi.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'gerekçe' để chỉ lý do CỦA sự từ chức. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e). Câu này là một câu danh từ phủ định (değil).
-
"Sizin bu projeyi reddetmeniz için geçerli bir gerekçeniz var mı?"Bạn có lý do chính đáng nào để từ chối dự án này không?Thêm hậu tố '-niz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'gerekçe' để chỉ lý do CỦA bạn (số nhiều/lịch sự). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i). 'Var mı?' biến câu thành câu hỏi, là một dạng của câu danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
