(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mazeret
B1
İsim B1 Giao tiếp xã hội, Pháp lý

mazeret

[maːzeˈɾet]
lý do
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mazeret" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir hata veya suç için sunulan gerekçe veya açıklama.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lý do hoặc lời giải thích được đưa ra để biện minh hoặc bào chữa cho một lỗi lầm hoặc hành vi phạm tội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Geç kaldığım için mazeretim var."

    "Tôi có lý do cho việc đến muộn."

  • "Mazeret kabul edilmedi."

    "Lý do không được chấp nhận."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'mazeret' thường được sử dụng để chỉ lý do chính đáng cho một hành động sai trái hoặc vắng mặt. Nó có thể đi kèm với các hậu tố sở hữu cách (possessive suffixes) để chỉ rõ 'lý do của ai đó'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mazeret
Mazereti kabul edildi.
(Lời xin lỗi của anh ấy đã được chấp nhận.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mazereti
Mazereti sundum.
(Tôi đã trình bày lời xin lỗi của mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mazerete
Mazerete sığınmak istemiyorum.
(Tôi không muốn viện đến lý do biện minh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mazerette
Mazerette haklıydı.
(Anh ấy đã đúng khi đưa ra lời xin lỗi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mazeretten
Mazeretten bahsetme!
(Đừng nhắc đến lý do biện minh!)
Plural (Çoğul) mazeretler
Bütün mazeretler geçersizdi.
(Tất cả những lời xin lỗi đều không hợp lệ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)