zorunlu
/zoˈɾun.lu/
có nghĩa vụ
Orta (B1)
Anlam "zorunlu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yasal veya ahlaki olarak bir eylemi gerçekleştirmek veya belirli bir prosedürü izlemekle yükümlü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị ràng buộc về mặt pháp lý hoặc đạo đức phải thực hiện một hành động hoặc tuân theo một quy trình nào đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sınava girmek zorunludur."
"Việc tham gia kỳ thi này là bắt buộc."
"Tüm çalışanlar için iş güvenliği eğitimi almak zorunludur."
"Việc tham gia đào tạo an toàn lao động là bắt buộc đối với tất cả nhân viên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony). 'Zorunlu' có nghĩa là 'bắt buộc', 'bị ràng buộc'. Nó thường được sử dụng để mô tả những việc phải làm theo luật lệ hoặc quy tắc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zorunlu |
Bu ders zorunlu.
(Khóa học này là bắt buộc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zorunluyu |
Zorunluyu tamamlamamız gerekiyor.
(Chúng ta cần phải hoàn thành phần bắt buộc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zorunluya |
Bu konuda zorunluya başvurmalısın.
(Bạn nên tham khảo ý kiến của người có thẩm quyền về vấn đề này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zorunluda |
Zorunluda bir değişiklik yok.
(Không có thay đổi nào trong phần bắt buộc.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zorunludan |
Zorunludan kaçış yok.
(Không có lối thoát khỏi cái bắt buộc.) |
| Plural (Çoğul) | zorunlular |
Zorunlular tamamlandı.
(Các phần bắt buộc đã được hoàn thành.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Bu sınava girmek zorunluydı."Việc tham gia kỳ thi này là bắt buộc.Hậu tố '-ydu' được thêm vào 'zorunlu' để tạo thành thì quá khứ xác định (geçmiş zamanın hikayesi). Vì 'zorunlu' kết thúc bằng nguyên âm 'u', âm đệm 'y' được sử dụng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'u' -> 'u'.
-
"Okulda zorunlu dersleri seçen öğrenciler çok."Có rất nhiều học sinh chọn các môn học bắt buộc ở trường.Ở đây, 'zorunlu' không thay đổi vì nó bổ nghĩa trực tiếp cho 'dersleri' (các môn học). 'seçen' là một mệnh đề tính từ (sıfat-fiil) sử dụng hậu tố '-en' (từ 'seçmek' - chọn). Hậu tố '-en' được thêm vào gốc động từ 'seç' để tạo thành động tính từ hiện tại (şimdiki zaman sıfat-fiili).
-
"Zorunluluğu anlatan bir konuşma yaptı."Anh ấy đã có một bài phát biểu giải thích về tính bắt buộc.Hậu tố '-ğu' được thêm vào 'zorunlu' để tạo thành danh từ trừu tượng. Để liên kết 'zorunluluk' với tân ngữ xác định, hậu tố '-u' được thêm vào. Vì 'zorunluluk' kết thúc bằng phụ âm 'k', nó chuyển thành 'ğ'. 'anlatan' là một mệnh đề tính từ (sıfat-fiil) sử dụng hậu tố '-an' (từ 'anlatmak' - giải thích). Hậu tố '-an' được thêm vào gốc động từ 'anlat' để tạo thành động tính từ hiện tại (şimdiki zaman sıfat-fiili).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
