(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gereklilik
B1
isim B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, pháp luật,...)

gereklilik

[ɡe.ɾek.li.ˈlic]
yêu cầu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gereklilik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gerekli veya ihtiyaç duyulan şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó cần thiết hoặc được yêu cầu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu proje için en önemli gereklilik, yeterli finansmandır."

    "Điều kiện tiên quyết quan trọng nhất cho dự án này là đủ nguồn tài chính."

  • "Yeni yasal gereklilikler şirketimizi zor durumda bıraktı."

    "Các yêu cầu pháp lý mới đã đặt công ty của chúng tôi vào một tình huống khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ihtiyaç(nhu cầu) lüzum(sự cần thiết)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Gereklilik' là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Trong các tình huống thông thường, có thể sử dụng 'ihtiyaç' (nhu cầu) hoặc 'lazım' (cần thiết).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) gereklilik
Bu bir gereklilik.
(Đây là một sự cần thiết.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) gerekliliği
Gerekliliği anladım.
(Tôi đã hiểu sự cần thiết.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) gerekliliğe
Bu gerekliliğe dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta phải chú ý đến sự cần thiết này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) gereklilikte
Bu gereklilikte bir sorun var.
(Có một vấn đề trong sự cần thiết này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) gereklilikten
Gereklilikten dolayı bunu yapmalıyız.
(Chúng ta phải làm điều này vì sự cần thiết.)
Plural (Çoğul) gereklilikler
Birçok gereklilik var.
(Có rất nhiều sự cần thiết.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu projenin gerekliliğini anlamıyorum."
    Tôi không hiểu sự cần thiết của dự án này.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'gereklilik' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'anlamıyorum'. Nguyên âm cuối của 'gereklilik' là 'i' nên chọn '-i' theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
  • "Yeni bir araba almanın gerekliliği tartışılıyor."
    Sự cần thiết phải mua một chiếc xe hơi mới đang được tranh luận.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'gereklilik' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'tartışılıyor'. Nguyên âm cuối của 'gereklilik' là 'i' nên chọn '-i' theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
  • "Savaşın gerekliliği hakkında farklı görüşler var."
    Có những quan điểm khác nhau về sự cần thiết của chiến tranh.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách - accusative) vào 'gereklilik' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (trong ngữ cảnh này là 'hakkında... var'). Nguyên âm cuối của 'gereklilik' là 'i' nên chọn '-i' theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)