(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ihtiyaç
A2
İsim A2 Chung

ihtiyaç

/ih.tiˈjaːt͡ʃ/
cần
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ihtiyaç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gerekli veya arzu edilen şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Benim bir arabaya ihtiyacım var."

    "Tôi cần một chiếc xe hơi."

  • "Bu projeyi tamamlamak için zamana ihtiyacımız var."

    "Chúng ta cần thời gian để hoàn thành dự án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gereksinim(Sự cần thiết) lüzum(Sự cần thiết, sự thiết yếu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'İhtiyaç' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ihtiyaç
Her insanın temel ihtiyaçları vardır.
(Mỗi người đều có những nhu cầu cơ bản.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ihtiya
Bu ihtiyacı karşılamak için çalışıyoruz.
(Chúng tôi đang làm việc để đáp ứng nhu cầu này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ihtiyaca
Bu proje, toplumun ihtiyacına yönelik.
(Dự án này hướng đến nhu cầu của xã hội.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ihtiyaçta
İhtiyaçta olanlara yardım etmek önemlidir.
(Điều quan trọng là giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ihtiyaçtan
Bu ürünü ihtiyaçtan dolayı aldım.
(Tôi mua sản phẩm này vì nhu cầu.)
Plural (Çoğul) ihtiyaçlar
İhtiyaçlarımızı karşılamak için çalışmalıyız.
(Chúng ta phải làm việc để đáp ứng các nhu cầu của mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)