gereksizlik
[ɡe.ɾec.sizˈlic]
sự rườm rà
İyi (B2)
Anlam "gereksizlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerekli olmayan şey, ihtiyaç duyulmayan durum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(thường số nhiều) Những chi tiết, đặc điểm hoặc trang trí thừa thãi, không cần thiết.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kadar gereksizlikten bıktım."
"Tôi phát ngán với quá nhiều thứ thừa thãi như vậy."
"Raporunda çok fazla gereksizlik var, onları çıkar."
"Có quá nhiều chi tiết thừa trong báo cáo của bạn, hãy loại bỏ chúng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
