gerginlik
[ˈɡæɾ.ɡin.lic]
độ căng
Orta (B1)
Anlam "gerginlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gergin olma durumu, gerilmiş olma hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị kéo căng; độ căng.
Örnekler (Ví dụ)
"İplerdeki gerginliği kontrol etmelisin."
"Bạn nên kiểm tra độ căng của dây thừng."
"Omuzlarımda bir gerginlik hissediyorum."
"Tôi cảm thấy một sự căng thẳng ở vai."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e, i, ö, ü' (ince) và 'a, ı, o, u' (kalın).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu gerginliğe bir çözüm bulmalıyız."Chúng ta phải tìm một giải pháp cho sự căng thẳng này.Từ 'gerginlik' được thêm hậu tố hướng cách '-e'. Do từ 'gerginlik' kết thúc bằng 'k' và nối với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Hậu tố '-e' được chọn tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'gerginlik' là 'i', nên chọn '-e').
-
"İnsanlar artan gerginliğe nasıl tepki veriyor?"Mọi người phản ứng thế nào trước sự căng thẳng ngày càng tăng?Từ 'gerginlik' được thêm hậu tố hướng cách '-e'. Do từ 'gerginlik' kết thúc bằng 'k' và nối với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Hậu tố '-e' được chọn tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'gerginlik' là 'i', nên chọn '-e').
-
"O, bu gerginliğe daha fazla katlanamıyor."Anh ấy không thể chịu đựng sự căng thẳng này thêm nữa.Từ 'gerginlik' được thêm hậu tố hướng cách '-e'. Do từ 'gerginlik' kết thúc bằng 'k' và nối với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Hậu tố '-e' được chọn tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'gerginlik' là 'i', nên chọn '-e').
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, sınav sonuçlarını açıklayarak sınıfta bir gerginlik yarattı."Giáo viên đã tạo ra một sự căng thẳng trong lớp bằng cách công bố kết quả kỳ thi.Thêm hậu tố '-ı' (từ 'yarattı' yêu cầu tân ngữ xác định) và '-ı' ở đây tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (a-ı).
-
"Patron, anlamsız toplantılar düzenleterek ofiste gerginliği arttırdı."Ông chủ đã làm tăng sự căng thẳng trong văn phòng bằng cách tổ chức các cuộc họp vô nghĩa.Thêm hậu tố '-i' (từ 'arttırdı' yêu cầu tân ngữ xác định) và '-i' ở đây tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i).
-
"Yönetici, çalışanlara baskı yaparak departmanda büyük bir gerginliğe neden oldu."Người quản lý đã gây ra một sự căng thẳng lớn trong bộ phận bằng cách gây áp lực cho nhân viên.Thêm hậu tố '-e' (chỉ phương hướng, 'neden oldu' thường đi với '-e hali') và '-e' ở đây tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (i-e).
Đại từ nhân xưng
-
"Benim gerginliğim seni de etkiliyor."Sự căng thẳng của tôi cũng ảnh hưởng đến bạn.Thêm hậu tố '-im' vào 'gerginlik' để chỉ sự sở hữu (của tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i).
-
"Onların gerginlikleri toplantıdan önce arttı."Sự căng thẳng của họ đã tăng lên trước cuộc họp.Thêm hậu tố '-leri' vào 'gerginlik' để chỉ sự sở hữu (của họ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Senin gerginliğin neden kaynaklanıyor?"Sự căng thẳng của bạn bắt nguồn từ đâu?Thêm hậu tố '-in' vào 'gerginlik' để chỉ sự sở hữu (của bạn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> i).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu aralar işte çok fazla gerginliğim mi var?"Dạo này tôi có quá nhiều căng thẳng trong công việc phải không?Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'gerginlik' để chỉ sự căng thẳng của người nói, và hậu tố nghi vấn '-mi' (tuân thủ vowel harmony với '-i-' trước đó).
-
"Sınav sonucu açıklanmadan önce gerginliğimiz arttı mı?"Sự căng thẳng của chúng ta đã tăng lên trước khi kết quả kỳ thi được công bố phải không?Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'gerginlik' để chỉ sự căng thẳng của chúng ta, và hậu tố nghi vấn '-mı' (tuân thủ vowel harmony với '-ı-' trước đó).
-
"Toplantıdaki gerginliğiniz yapmacık mıydı?"Sự căng thẳng của bạn trong cuộc họp là giả tạo phải không?Thêm hậu tố '-iniz' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'gerginlik' để chỉ sự căng thẳng của bạn (số nhiều/lịch sự), và hậu tố nghi vấn '-mıydı' (thì quá khứ của '-mı', tuân thủ vowel harmony).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım bu sınav sonuçları ailemizde bir gerginliğe yol açmaz."Tôi hy vọng kết quả kỳ thi này sẽ không gây ra căng thẳng trong gia đình chúng ta.Thêm hậu tố '-e' vào 'gerginlik' thành 'gerginliğe' vì nó là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và hòa hợp nguyên âm loại 'e' được chọn vì nguyên âm cuối của 'gerginlik' là 'i'.
-
"Keşke bu konudaki gerginliği biraz olsun azaltabilsek."Ước gì chúng ta có thể giảm bớt sự căng thẳng trong vấn đề này dù chỉ một chút.Thêm hậu tố '-i' vào 'gerginlik' thành 'gerginliği' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) và hòa hợp nguyên âm loại 'i' được chọn vì nguyên âm cuối của 'gerginlik' là 'i'.
-
"İsterdim ki aramızdaki bu gereksiz gerginlik son bulsun."Tôi muốn sự căng thẳng không cần thiết giữa chúng ta chấm dứt.Từ 'gerginlik' không được chia trực tiếp trong câu này. Tuy nhiên, câu sử dụng 'İsterdim ki' (Tôi muốn rằng...) để thể hiện mong muốn, phù hợp với thể giả định. Nó chỉ đơn thuần đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề đó.
Thì Tương lai
-
"Seçim sonuçları açıklanır açıklanmaz, ülkede büyük bir gerginlik yaşanacak."Ngay khi kết quả bầu cử được công bố, một sự căng thẳng lớn sẽ xảy ra trong nước.Từ 'gerginlik' giữ nguyên vì nó là chủ ngữ (subject) trong câu và không cần biến đổi. '-acak' là hậu tố thì tương lai (Gelecek Zaman) được thêm vào động từ 'yaşa-' (sống, trải qua).
-
"Bu anlaşmanın bozulması, uluslararası ilişkilerde gerginliğe yol açacak."Việc hủy bỏ thỏa thuận này sẽ gây ra căng thẳng trong quan hệ quốc tế.Hậu tố '-e' được thêm vào 'gerginlik' (gerginliğe) để biểu thị tân ngữ gián tiếp (indirect object), chỉ đối tượng mà hành động hướng đến. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e). '-acak' là hậu tố thì tương lai.
-
"Ekonomik belirsizlik, toplumdaki gerginliği artıracak gibi görünüyor."Sự bất ổn kinh tế dường như sẽ làm tăng sự căng thẳng trong xã hội.Từ 'gerginlik' giữ nguyên vì nó là tân ngữ trực tiếp (direct object) trong câu. '-i' là hậu tố xác định (definite accusative), xác định rõ đối tượng 'gerginlik' được nhắc đến. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i). '-acak' là hậu tố thì tương lai.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Sınav yaklaştıkça sınıftaki gerginlik artıyor."Khi kỳ thi đến gần, sự căng thẳng trong lớp học đang tăng lên.Thêm hậu tố '-i' vào 'art-' (tăng) để tạo thành động từ tiếp diễn 'artıyor' (đang tăng).
-
"Projede yaşanan gecikmeler şirkette büyük bir gerginliğe yol açıyor."Sự chậm trễ trong dự án đang gây ra một sự căng thẳng lớn trong công ty.Thêm hậu tố '-e' vào 'gerginlik' để tạo thành 'gerginliğe' (đến sự căng thẳng), chỉ hướng hoặc mục tiêu của hành động.
-
"Taraftarlar arasındaki gerginlik giderek tırmanıyor ve polis müdahale ediyor."Sự căng thẳng giữa các cổ động viên đang leo thang và cảnh sát đang can thiệp.Không có sự thay đổi trực tiếp của từ 'gerginlik' trong câu này, nhưng 'müdahale ediyor' (đang can thiệp) thể hiện thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
