(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aynı
A1
Sıfat A1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

aynı

/ɑːjˈnɯ/
giống hệt nhau
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aynı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tamamen benzer, farklı olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn giống nhau, không khác biệt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iki araba aynı model."

    "Hai chiếc xe này cùng một kiểu dáng."

  • "Elbiselerimiz aynı mağazadan."

    "Quần áo của chúng tôi là từ cùng một cửa hàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'aynı' có thể đi kèm với các hậu tố cách khác nhau để chỉ rõ hơn mối quan hệ giữa các đối tượng. Ví dụ: 'aynısı' (cái giống nhau), 'aynısından' (từ cái giống nhau).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha aynı
Bu araba diğerinden daha aynı.
(Chiếc xe này giống chiếc xe kia hơn.)
Superlative (En) en aynı
Bu iki ürün en aynı olanlar.
(Đây là hai sản phẩm giống nhau nhất.)
Intensified (Pekiştirme) apaynı
İkisi de apaynı görünüyor.
(Cả hai trông giống hệt nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)