(Vị trí top_banner)
Hình minh họa giriş
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Máy tính, Pháp luật

giriş

[ɟiˈɾiʃ]
sự gia nhập
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "giriş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yere veya bir topluluğa katılma veya dahil olma durumu; içeri girme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự đi vào, sự xâm nhập, lối vào

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'nin Avrupa Birliği'ne girişi uzun yıllardır tartışılıyor."

    "Sự gia nhập Liên minh châu Âu của Thổ Nhĩ Kỳ đã được tranh luận trong nhiều năm."

  • "Yeni bir işe girişi hayatında bir dönüm noktası oldu."

    "Việc gia nhập một công việc mới là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dahil olma(sự bao gồm) katılım(sự tham gia)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) giriş
Bina girişi yasaktır.
(Cấm vào lối vào tòa nhà.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) girişi
Girişi bulmakta zorlandım.
(Tôi đã gặp khó khăn trong việc tìm lối vào.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) girişe
Girişe bir tabela astılar.
(Họ treo một tấm biển ở lối vào.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) girişte
Girişte bekliyorum.
(Tôi đang đợi ở lối vào.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) girişten
Girişten sesler duyuldu.
(Có tiếng ồn phát ra từ lối vào.)
Plural (Çoğul) girişler
Binanın birden fazla girişi var.
(Tòa nhà có nhiều lối vào.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Sınava girişimiz başlayınca herkes heyecanlandı."
    Khi việc vào phòng thi của chúng tôi bắt đầu, mọi người đều trở nên phấn khích.
    Thêm hậu tố '-imiz' để tạo danh từ sở hữu số nhiều ngôi thứ nhất (chúng tôi). '-imiz' được thêm vào vì 'giriş' kết thúc bằng phụ âm, và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i).
  • "Derse girişinden önce kahve içti."
    Anh ấy đã uống cà phê trước khi vào lớp.
    Thêm hậu tố '-inden' để chỉ 'trước khi' một hành động xảy ra. '-inden' được thêm vào vì 'giriş' kết thúc bằng phụ âm, và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-e). Âm 'n' được thêm vào để liên kết hai nguyên âm.
  • "Odaya girişimizle birlikte sessizlik oldu."
    Ngay khi chúng tôi bước vào phòng, mọi thứ trở nên im lặng.
    Thêm hậu tố '-imizle' để diễn tả 'ngay khi' một hành động xảy ra. '-imiz' được thêm vào để tạo danh từ sở hữu số nhiều ngôi thứ nhất (chúng tôi). Sau đó, thêm '-le' (biến thể của '-ile' vì quy tắc hòa âm nguyên âm lớn - i -> e) để diễn tả 'cùng với, bằng'. '-imiz' được thêm vào vì 'giriş' kết thúc bằng phụ âm, và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Derse girişimiz kolay mıydı?"
    Việc vào lớp của chúng ta có dễ dàng không?
    Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'giriş' để chỉ sự sở hữu. '-i' được thêm vào để liên kết 'giriş' với hậu tố sở hữu. '-mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Sınava giriş ücreti yüksek mi?"
    Lệ phí vào kỳ thi có cao không?
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố chỉ phương hướng/địa điểm) vào 'sınav' (kỳ thi). 'Giriş' ở dạng nguyên thể vì nó là một danh từ đơn lẻ, không cần biến đổi. '-ü' được thêm vào 'ücret' để liên kết 'ücret' với hậu tố nghi vấn. '-mi' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Bu binaya girişler yasak mı?"
    Việc vào tòa nhà này có bị cấm không?
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'giriş' để chỉ nhiều lượt vào. Hậu tố '-ler' được thêm trực tiếp vào 'giriş' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. '-mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilerin sınav salonuna girişlerinin çok sessiz olması gerektiğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng việc học sinh vào phòng thi phải thật yên lặng.
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ ba) vào 'giriş' để chỉ 'sự vào (phòng thi) của học sinh'. Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) để liên kết với 'sınav salonuna' (tới phòng thi).
  • "Müdür, yeni personelin şirkete girişinden çok memnun olduğunu ifade etti."
    Giám đốc bày tỏ sự hài lòng về việc nhân viên mới gia nhập công ty.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào 'giriş' để chỉ hành động 'gia nhập'. Thêm hậu tố '-nden' (ablative case) để chỉ nguồn gốc của sự hài lòng (từ việc gia nhập).
  • "Polis, hırsızın binaya zorla giriş yaptığını bildirdi."
    Cảnh sát thông báo rằng tên trộm đã đột nhập vào tòa nhà bằng vũ lực.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'giriş' để chỉ sự 'đột nhập' của tên trộm (hırsız). Sau đó thêm âm đệm '-y' để nối giữa hai nguyên âm và tiếp tục thêm '-i' (đối cách).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Sınava girişi çok kolaymış. Herkes rahatça girmiş."
    Nghe nói việc vào kỳ thi rất dễ dàng. Mọi người đã vào một cách thoải mái.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và âm đệm 'ş' để tạo thành 'girişi'. Sau đó thêm '-miş' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp (tin đồn).
  • "O şirkete girişi bir mucizeymiş. Çok zorlu bir süreçten geçmiş."
    Nghe nói việc anh ấy/cô ấy vào được công ty đó là một phép màu. Anh ấy/cô ấy đã trải qua một quá trình rất khó khăn.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và âm đệm 'ş' để tạo thành 'girişi'. Sau đó thêm '-miş' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp (tin đồn).
  • "Konsere girişte sorunlar yaşanmış. Biletler sahte çıkmış."
    Nghe nói đã có vấn đề xảy ra ở lối vào buổi hòa nhạc. Vé bị phát hiện là giả.
    Thêm hậu tố '-te' (hậu tố chỉ địa điểm, vị trí) vào 'giriş' để tạo thành 'girişte'. Do quy tắc hòa hợp nguyên âm, chúng ta dùng '-te' thay vì '-ta'. Sau đó thêm '-miş' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp (tin đồn).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Binaya girişi kontrol eden güvenlik görevlisi çok dikkatliydi."
    Nhân viên an ninh kiểm soát việc ra vào tòa nhà rất cẩn thận.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định - belirtme hal eki) vào 'giriş' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'kontrol etmek' (kiểm soát). Vì nguyên âm cuối của 'giriş' là 'i' nên hậu tố được chọn là '-i' theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Sınava girişte kimlik göstermek zorunludur."
    Việc xuất trình giấy tờ tùy thân là bắt buộc khi vào phòng thi.
    Thêm hậu tố '-te' (hậu tố cách địa điểm - bulunma hal eki) vào 'giriş' để chỉ địa điểm xảy ra hành động 'kimlik göstermek' (xuất trình giấy tờ tùy thân). Vì nguyên âm cuối của 'giriş' là 'i' nên hậu tố được chọn là '-te' theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Yeni işe girişi heyecanla bekliyor."
    Anh ấy háo hức chờ đợi ngày vào làm việc mới.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định - belirtme hal eki) vào 'giriş' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'beklemek' (chờ đợi). Vì nguyên âm cuối của 'giriş' là 'i' nên hậu tố được chọn là '-i' theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều. Đồng thời, sử dụng âm đệm '-ş' để liên kết hai nguyên âm 'i' và 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)