(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çıkış
A2
isim A2 An toàn, Kiến trúc, Luật pháp

çıkış

/tʃɯ.ˈkɯʃ/
lối thoát
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çıkış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yerden dışarı çıkma eylemi veya bir yerden çıkmak için kullanılan yer veya yol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đi ra khỏi hoặc rời khỏi một nơi; phương tiện để đi ra khỏi một nơi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yangın merdiveni acil çıkış olarak işaretlenmiştir."

    "Cầu thang thoát hiểm được đánh dấu là lối thoát hiểm khẩn cấp."

  • "Bu binanın birden fazla çıkışı var."

    "Tòa nhà này có nhiều lối thoát."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çıkış
Acil çıkış nerede?
(Lối thoát hiểm ở đâu?)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çıkışı
Bu binanın çıkışını bulamıyorum.
(Tôi không thể tìm thấy lối ra của tòa nhà này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çıkışa
Yangın merdiveni çıkışa yakındır.
(Cầu thang thoát hiểm gần lối ra.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çıkışta
Çıkışta seni bekleyeceğim.
(Tôi sẽ đợi bạn ở lối ra.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çıkıştan
Çıkıştan sonra sağa dönün.
(Sau khi ra khỏi lối ra, rẽ phải.)
Plural (Çoğul) çıkışlar
Bu binada birçok çıkışlar var.
(Có rất nhiều lối ra trong tòa nhà này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Otobüsten hızlıca çıkış yaparak eve doğru koştu."
    Anh ấy nhanh chóng rời khỏi xe buýt và chạy về nhà.
    Hậu tố '-ış' không thay đổi trong trường hợp này vì nó là một phần của danh từ 'çıkış'. Động trạng từ '-arak' được thêm vào động từ 'yapmak' (làm).
  • "Yangın alarmı çalınca herkes panik içinde çıkışa yönelerek binayı terk etti."
    Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người hoảng loạn hướng về lối ra và rời khỏi tòa nhà.
    Hậu tố '-ış' không thay đổi trong trường hợp này vì nó là một phần của danh từ 'çıkış'. Động trạng từ '-erek' được thêm vào động từ 'yönelmek' (hướng về).
  • "Konserden sonra sanatçılar sahneden çıkış yaparak hayranlarını selamladı."
    Sau buổi hòa nhạc, các nghệ sĩ rời khỏi sân khấu và chào người hâm mộ.
    Hậu tố '-ış' không thay đổi trong trường hợp này vì nó là một phần của danh từ 'çıkış'. Động trạng từ '-erek' được thêm vào động từ 'yapmak' (làm).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün yangın alarmı çaldığında, binadan hızlı bir çıkış yaptı."
    Hôm qua, khi chuông báo cháy reo, anh ấy đã nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'çıkış' trong câu này. 'çıkış' ở dạng danh từ và chức năng của nó là bổ nghĩa cho động từ 'yaptı'.
  • "Sinemadan çıkışı görmedim, çoktan gitmişti."
    Tôi không thấy anh ấy rời khỏi rạp chiếu phim, anh ấy đã đi từ lâu rồi.
    Thêm hậu tố sở hữu '-ı' vào 'çıkış' (çıkış + ı = çıkışı) vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'görmedim'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> ı) được tuân thủ.
  • "Konserden çıkışta çok kalabalıktı, taksiye bindim."
    Lúc ra khỏi buổi hòa nhạc rất đông, tôi đã bắt taxi.
    Thêm hậu tố chỉ địa điểm '-ta' vào 'çıkış' (çıkış + ta = çıkışta) để chỉ thời điểm xảy ra hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a) được tuân thủ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)