(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gizlenmek
B1
Fiil (Verb) B1 Tổng quát

gizlenmek

/gizlenmek/
vẫn còn ẩn giấu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gizlenmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Görünmez veya fark edilmez durumda kalmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc không được phát hiện.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adam ormanda gizleniyordu."

    "Người đàn ông đang ẩn náu trong rừng."

  • "Sırrımız hâlâ gizleniyor."

    "Bí mật của chúng ta vẫn còn đang được che giấu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ phản thân (reflexive verb). Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' (ince ünlüler) và 'a-ı, o-u' (kalın ünlüler).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)