(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gizlice yaklaşmak
B2
Fiil B2 Động vật

gizlice yaklaşmak

[giz'lidʒe jɑklɑʃ'mɑk]
mèo rình mồi
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gizlice yaklaşmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sessizce ve fark edilmeden yaklaşmak, avını yakalamak veya yakalanmaktan kaçınmak için etrafta dolaşmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi lại rình mò, lén lút để bắt mồi hoặc tránh bị phát hiện.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kedi fareyi yakalamak için gizlice yaklaşıyor."

    "Con mèo đang rình mò để bắt chuột."

  • "Hırsız, eve gizlice yaklaşarak içeri girmeye çalıştı."

    "Tên trộm đã cố gắng đột nhập vào nhà bằng cách rình mò tiếp cận."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

pusuya yatmak(nằm phục kích) sessizce sokulmak(lén lút đến gần)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể được sử dụng với trạng từ chỉ cách thức (zarf-fiil) để mô tả hành động rình mò.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Kurnaz kedi, uyuyan köpeğe fark edilmeden gizlice yaklaşabilir."
    Con mèo tinh ranh có thể bí mật tiếp cận con chó đang ngủ mà không bị phát hiện.
    Hậu tố khả năng '-abil' được thêm vào gốc động từ 'yaklaş-' (từ 'yaklaşmak'). Theo sau là hậu tố thì hiện tại rộng '-ir'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng: nguyên âm cuối của gốc 'yaklaş' là 'a', nên hậu tố là '-abil'.
  • "Asker, gecenin karanlığından faydalanarak nöbetçiye gizlice yaklaşabildi."
    Người lính đã có thể bí mật tiếp cận lính gác bằng cách lợi dụng bóng tối của màn đêm.
    Hậu tố khả năng '-abil' được thêm vào gốc 'yaklaş-'. Theo sau là hậu tố thì quá khứ xác định '-di'. Quy tắc hòa phối nguyên âm được tuân thủ: 'a' trong 'yaklaş' -> 'a' trong '-abil'.
  • "Zemin gıcırdadığı için avımıza gizlice yaklaşamayacağız."
    Chúng ta sẽ không thể bí mật tiếp cận con mồi vì sàn nhà kêu cọt kẹt.
    Hậu tố phủ định khả năng '-ama' được thêm vào gốc 'yaklaş-'. Theo sau là âm đệm 'y' và hậu tố thì tương lai '-acağız'. Quy tắc hòa phối nguyên âm được áp dụng: 'a' trong 'yaklaş' -> 'a' trong '-ama'. Biến đổi phụ âm 'k' thành 'ğ' xảy ra vì hậu tố '-acak' được theo sau bởi hậu tố ngôi '-ız' bắt đầu bằng nguyên âm.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Kedi, fareye gizlice yaklaşınca, fare hemen deliğine kaçtı."
    Khi con mèo lén lút tiếp cận con chuột, con chuột ngay lập tức chạy vào hang.
    Động từ 'gizlice yaklaşmak' đã được biến đổi thành 'gizlice yaklaşınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' để diễn tả hành động xảy ra đồng thời và ngay trước hành động chính (chuột chạy vào hang). Hậu tố '-ınca' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Askerler, düşman hatlarına gizlice yaklaşınca, alarm çalmaya başladı."
    Khi những người lính lén lút tiếp cận phòng tuyến của địch, còi báo động bắt đầu vang lên.
    Động từ 'gizlice yaklaşmak' đã được biến đổi thành 'gizlice yaklaşınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' để chỉ thời điểm hành động xảy ra. Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau gốc động từ để tạo thành một trạng từ thời gian (zarf-fiil).
  • "Hırsız, eve gizlice yaklaşınca, köpek havlamaya başladı."
    Khi tên trộm lén lút tiếp cận ngôi nhà, con chó bắt đầu sủa.
    Động từ 'gizlice yaklaşmak' được chia thành 'gizlice yaklaşınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca'. Hậu tố này chỉ ra rằng hành động 'tiếp cận' xảy ra trước và dẫn đến hành động 'sủa' của con chó. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ khi thêm '-ınca'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)