gizlice
/ɡizˈlidʒe/
lén lút
Orta (B1)
Anlam "gizlice" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kimsenin görmemesi veya duymaması için sessizce ve saklanarak yapılan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lén lút, bí mật, rón rén để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy.
Örnekler (Ví dụ)
"Adam gizlice bahçeye girdi."
"Người đàn ông lén lút vào vườn."
"Çocuklar gizlice şeker yediler."
"Bọn trẻ lén lút ăn kẹo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | gizlice |
Gizlice, kişisel alanın bir parçasıdır.
(Sự riêng tư là một phần của không gian cá nhân.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | gizliceyi |
Gizliceyi öğrenmek için çok uğraştım.
(Tôi đã cố gắng rất nhiều để tìm hiểu sự bí mật đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | gizliceye |
Bu konuyu gizliceye bırakmalısın.
(Bạn nên để vấn đề này trong bí mật.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | gizlicede |
Söz konusu bilgi hâlâ gizlicede duruyor.
(Thông tin đó vẫn còn trong vòng bí mật.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | gizliceden |
Bu sırlar gizliceden çıktı.
(Những bí mật này đã thoát ra khỏi vòng bí mật.) |
| Plural (Çoğul) | gizliceler |
Birçok gizliceler zamanla açığa çıkar.
(Nhiều bí mật sẽ được tiết lộ theo thời gian.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
