(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gönüllülük
B1
isim B1 Xã hội

gönüllülük

[ɡœnylˈlylyc]
công việc tình nguyện
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gönüllülük" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Karşılık beklemeden yapılan yardım veya hizmet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Công việc tình nguyện, công việc làm vì cộng đồng mà không nhận thù lao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gönüllülük esasıyla çalışıyoruz."

    "Chúng tôi làm việc trên cơ sở tình nguyện."

  • "Gönüllülük faaliyetlerine katılmak istiyorum."

    "Tôi muốn tham gia các hoạt động tình nguyện."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Gönüllülük là một danh từ trừu tượng. Khi sử dụng trong câu, cần chú ý đến các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "İnsanlara yardım etmek için gönüllülüğü yaparak, topluma büyük katkı sağlıyoruz."
    Bằng cách làm công việc tình nguyện, chúng ta đóng góp lớn cho xã hội để giúp đỡ mọi người.
    Từ 'gönüllülük' (kết thúc bằng 'k') được biến đổi thành 'gönüllülüğü' bằng cách thêm hậu tố đối cách '-ü' (tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ) và biến âm phụ âm 'k' thành 'ğ'. Sau đó, động từ 'yapmak' (làm) được chia thành 'yaparak' (bằng cách làm) với hậu tố động trạng từ '-arak' (tuân theo hòa phối nguyên âm lớn).
  • "Doğa için gönüllülüğü yaygınlaştırarak, çevre bilincini artırabiliriz."
    Bằng cách phổ biến tinh thần tình nguyện vì thiên nhiên, chúng ta có thể nâng cao ý thức về môi trường.
    Từ 'gönüllülük' (kết thúc bằng 'k') được biến đổi thành 'gönüllülüğü' bằng cách thêm hậu tố đối cách '-ü' (tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ) và biến âm phụ âm 'k' thành 'ğ'. Sau đó, động từ 'yaygınlaştırmak' (phổ biến) được chia thành 'yaygınlaştırarak' (bằng cách phổ biến) với hậu tố động trạng từ '-arak' (tuân theo hòa phối nguyên âm lớn).
  • "Gönüllülüğü deneyimleyerek, yeni beceriler kazanabilir ve farklı insanlarla tanışabilirsin."
    Bằng cách trải nghiệm công việc tình nguyện, bạn có thể học được những kỹ năng mới và gặp gỡ nhiều người khác nhau.
    Từ 'gönüllülük' (kết thúc bằng 'k') được biến đổi thành 'gönüllülüğü' bằng cách thêm hậu tố đối cách '-ü' (tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ) và biến âm phụ âm 'k' thành 'ğ'. Sau đó, động từ 'deneyimlemek' (trải nghiệm) được chia thành 'deneyimleyerek' (bằng cách trải nghiệm) với hậu tố động trạng từ '-erek' (tuân theo hòa phối nguyên âm lớn). Ở đây, âm đệm 'y' được thêm vào giữa nguyên âm cuối của gốc động từ 'deneyimle-' và nguyên âm đầu của hậu tố '-erek'.
Thể bị động
  • "Deprem bölgesindeki çalışmalara gönüllülükle katılım sağlandı."
    Sự tham gia bằng tinh thần tự nguyện đã được cung cấp cho các công việc tại khu vực động đất.
    Thêm hậu tố '-le' (bằng, với) vào 'gönüllülük' để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. 'Sağlandı' là thể bị động của động từ 'sağlamak' (cung cấp).
  • "Bu projede gönüllülük esasına göre hareket edilmektedir."
    Trong dự án này, mọi người đang hành động dựa trên nguyên tắc tự nguyện.
    Thêm hậu tố '-lük' biến 'gönüllü' (tình nguyện viên) thành danh từ trừu tượng 'gönüllülük' (tinh thần tự nguyện, sự tự nguyện). 'Edilmektedir' là thể bị động của động từ 'etmek' (làm).
  • "Gönüllülüğün önemi bu seminerde vurgulandı."
    Tầm quan trọng của sự tự nguyện đã được nhấn mạnh trong hội thảo này.
    Thêm hậu tố '-ün' (sở hữu cách) vào 'gönüllülük' để chỉ sự sở hữu hoặc liên hệ (tầm quan trọng CỦA sự tự nguyện). Hậu tố '-ün' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. 'Vurgulandı' là thể bị động của động từ 'vurgulamak' (nhấn mạnh).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bu organizasyonda gönüllülükleri sayesinde birçok insanın hayatı değişti."
    Nhờ lòng hảo tâm của họ trong tổ chức này, cuộc sống của rất nhiều người đã thay đổi.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều sở hữu cách) vào 'gönüllülük' để chỉ sự sở hữu của nhiều người (họ) đối với lòng hảo tâm, và hậu tố '-i' (hậu tố đối cách) để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
  • "Gönüllülük alanlarında çalışmak, toplum için faydalı olmanın harika bir yoludur."
    Làm việc trong các lĩnh vực tình nguyện là một cách tuyệt vời để có ích cho xã hội.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều) và hậu tố '-n' (âm đệm) để chỉ lĩnh vực. '-da' là hậu tố cách vị trí.
  • "Gönüllülük faaliyetlerine katılanların sayısı her geçen gün artıyor."
    Số lượng người tham gia vào các hoạt động tình nguyện ngày càng tăng.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều) vào 'gönüllülük' để chỉ các hoạt động tình nguyện khác nhau, hậu tố '-ne' (hậu tố cách tặng) và 'faaliyet' (hoạt động) ở dạng số nhiều 'faaliyetlerine'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Geçen yaz, depremzedelere gönüllülüğüyle yardım etti."
    Hè năm ngoái, anh ấy đã giúp đỡ các nạn nhân động đất bằng lòng hảo tâm của mình.
    Hậu tố '-ü' được thêm vào 'gönüllülük' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki), vì động từ 'yardım etti' tác động trực tiếp lên 'gönüllülüğü'. Hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> U) được tuân thủ.
  • "Gönüllülük faaliyetlerine katıldığım için çok mutlu oldum."
    Tôi đã rất vui vì đã tham gia vào các hoạt động tình nguyện.
    Hậu tố '-lük' đã được giữ nguyên vì từ này ở dạng danh từ trừu tượng. Hậu tố '-lerine' (dative plural) được thêm vào 'faaliyet' để chỉ mục đích (tới các hoạt động tình nguyện). 'Gönüllülük faaliyetleri' được ghép thành cụm danh từ, sau đó chia cách với hậu tố dative plural.
  • "O, tüm projelerini gönüllülük esasıyla tamamladı."
    Anh ấy đã hoàn thành tất cả các dự án của mình trên cơ sở tự nguyện.
    Từ 'gönüllülük' không trực tiếp biến đổi ở đây, nhưng nó tạo thành một cụm từ 'gönüllülük esasıyla' (trên cơ sở tình nguyện). Từ 'esasıyla' được chia để biểu thị phương thức (instrumental case).
(Vị trí vocab_tab4_inline)