hayırseverlik
Anlam "hayırseverlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Başkalarına, özellikle ihtiyaç sahiplerine karşı yapılan iyilik, cömertlik ve yardımseverlik eylemi veya durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hành động tử tế hoặc hào phóng đối với người khác, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun hayırseverliği sayesinde birçok insan yardım gördü."
"Nhờ lòng bác ái của anh ấy mà nhiều người đã nhận được sự giúp đỡ."
"Hayırseverlik, toplumda dayanışmayı artırır."
"Việc thiện làm tăng cường sự đoàn kết trong xã hội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'hayırseverlik' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm loại 'e-i'. Khi thêm hậu tố, nguyên âm của hậu tố sẽ thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của từ gốc. Ví dụ, 'hayırseverliğe' (cho/đến lòng bác ái/việc thiện - Dative case)
