(Vị trí top_banner)
Hình minh họa görev
A2
isim A2 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Chính trị, Pháp luật)

görev

/ɡœˈɾev/
nhiệm vụ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "görev" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yapılması gereken iş, ödev.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động, đặc biệt là một nhiệm vụ quan trọng hoặc khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projeyi tamamlamak benim görevim."

    "Hoàn thành dự án này là nhiệm vụ của tôi."

  • "Öğretmen bize zor bir görev verdi."

    "Giáo viên đã giao cho chúng tôi một nhiệm vụ khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) görev
Bu benim görevim.
(Đây là nhiệm vụ của tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) görevi
Görevi tamamladım.
(Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) göreve
Görevin önemine dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta nên chú ý đến tầm quan trọng của nhiệm vụ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) görevde
O şu anda görevde.
(Anh ấy hiện đang làm nhiệm vụ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) görevden
Onu görevden aldılar.
(Họ đã cách chức anh ta.)
Plural (Çoğul) görevler
Bu görevler çok zor.
(Những nhiệm vụ này rất khó.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu görevi zamanında yapabilirim."
    Tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ này đúng thời hạn.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'görev' để chỉ định đối tượng trực tiếp (đối cách xác định), và thêm '-i' vì nguyên âm cuối là 'e' và cần hòa hợp nguyên âm. Sau đó thêm '-i' của hậu tố đối cách xác định (belirtme hal eki). Yeterlilik fiili là 'yapabilirim' (yap-abil-ir-im: làm-có thể-thì hiện tại rộng-ngôi thứ nhất số ít).
  • "O, bu zorlu görevden başarıyla sıyrılabildi."
    Anh ấy đã có thể hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khó khăn này.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'görev' để chỉ nơi xuất phát (cách ly cách), và thêm '-den' vì nguyên âm cuối là 'e' và cần hòa hợp nguyên âm. Yeterlilik fiili là 'sıyrılabildi' (sıyırmak-abil-di: vượt qua-có thể-thì quá khứ).
  • "Askerler, yeni göreve hemen başlayabildiler."
    Những người lính đã có thể bắt đầu nhiệm vụ mới ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'görev' để chỉ mục đích (hướng cách), và thêm '-e' vì nguyên âm cuối là 'e' và cần hòa hợp nguyên âm. Yeterlilik fiili là 'başlayabildiler' (başlamak-abil-diler: bắt đầu-có thể-thì quá khứ-ngôi thứ ba số nhiều).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Görevim zamanında bitmezse, müdürüme durumu açıklayacağım."
    Nếu nhiệm vụ của tôi không hoàn thành đúng thời hạn, tôi sẽ giải thích tình hình cho giám đốc.
    Thêm hậu tố sở hữu '-im' (của tôi) vào 'görev'. Hậu tố '-se' được thêm vào động từ 'bitmek' để tạo thành mệnh đề điều kiện.
  • "Görevimiz çok zorsa, yardım istemekten çekinmeyelim."
    Nếu nhiệm vụ của chúng ta quá khó, đừng ngần ngại yêu cầu giúp đỡ.
    Thêm hậu tố sở hữu '-imiz' (của chúng ta) vào 'görev'. Hậu tố '-sa' được thêm vào tính từ 'zor' để tạo thành mệnh đề điều kiện.
  • "Görevde bir hata olursa, sorumluluğu üstlenmeliyiz."
    Nếu có lỗi xảy ra trong quá trình làm nhiệm vụ, chúng ta phải chịu trách nhiệm.
    Thêm hậu tố '-de' (tại, trong) vào 'görev' để chỉ địa điểm/thời điểm xảy ra. Hậu tố '-sa' được thêm vào động từ 'olmak' để tạo thành mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)