iş
/iʃ/
công việc
Başlangıç (A1)
Anlam "iş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yapılması gereken görev veya faaliyet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một công việc, đặc biệt là một nhiệm vụ cụ thể được thực hiện như một phần của một nghề nghiệp thường xuyên hoặc với một mức giá đã thỏa thuận.
Örnekler (Ví dụ)
"Benim çok işim var."
"Tôi có rất nhiều việc."
"Bu işi bitirmek zorundayım."
"Tôi phải hoàn thành công việc này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý: 'iş' có thể kết hợp với các hậu tố sở hữu và cách khác nhau. Ví dụ: işim (công việc của tôi), işte (tại nơi làm việc).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | iş |
Bu benim işim.
(Đây là công việc của tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | işi |
İşi bitirdim.
(Tôi đã hoàn thành công việc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | işe |
İşe gidiyorum.
(Tôi đang đi làm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | işte |
Her şey işte.
(Mọi thứ đều ở trong công việc.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | işten |
İşten geldim.
(Tôi đã về từ chỗ làm.) |
| Plural (Çoğul) | işler |
İşler nasıl gidiyor?
(Công việc tiến triển thế nào?) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
