(Vị trí top_banner)
Hình minh họa görme
B1
isim B1 Thị giác, Cảm nhận

görme

[ˈɟœɾme]
thị giác
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "görme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Görme eylemi veya yeteneği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thị lực, khả năng nhìn

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun görme yeteneği yaşla birlikte azaldı."

    "Khả năng thị giác của anh ấy giảm dần theo tuổi tác."

  • "Görme engelli insanlar için birçok yardımcı araç bulunmaktadır."

    "Có rất nhiều công cụ hỗ trợ cho người khiếm thị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'görme' là một danh từ (isim) được hình thành từ động từ 'görmek' (nhìn) thông qua hậu tố '-me'. Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) görme
Görme yeteneği çok önemli.
(Khả năng nhìn rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) görmeyi
Onun görmeyi çok istiyorum.
(Tôi rất muốn gặp anh ấy/cô ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) görmeye
Görmeye değer bir yer.
(Một nơi đáng để đến xem.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) görmede
Görmede zorluk çekiyor.
(Anh ấy/Cô ấy gặp khó khăn trong việc nhìn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) görmeden
Görmeden karar verme.
(Đừng quyết định trước khi nhìn thấy.)
Plural (Çoğul) görmeler
Bu görmeler çok etkileyiciydi.
(Những tầm nhìn này rất ấn tượng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Görme engelliler için sesli kitaplar çok önemlidir."
    Sách nói rất quan trọng đối với người khiếm thị.
    Thêm hậu tố '-me' vào 'gör' (nhìn) để tạo thành danh từ 'görme' (sự nhìn, thị giác). Sau đó, 'görme' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'engelliler' (người khuyết tật), có nghĩa là 'khiếm thị'.
  • "Doktor, hastanın görmesini iyileştirmek için bir ameliyat önerdi."
    Bác sĩ đề nghị phẫu thuật để cải thiện thị lực của bệnh nhân.
    Động từ gốc 'görmek' (nhìn) được biến đổi thành 'görmesini' (thị lực của anh ấy/cô ấy). Hậu tố '-me' biến 'gör' thành danh từ, '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, và '-ni' là cách tố (accusative case) vì nó là đối tượng của động từ 'iyileştirmek' (cải thiện).
  • "Bu sergi, görme duyusunu farklı açılardan keşfetmeyi amaçlıyor."
    Triển lãm này nhằm mục đích khám phá giác quan thị giác từ nhiều góc độ khác nhau.
    Từ 'görme' ở đây được dùng như một phần của cụm từ 'görme duyusu' (giác quan thị giác). Trong trường hợp này, 'görme' không mang hậu tố nào thêm, nó chỉ đơn giản là một danh từ.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Görmeğe ihtiyacım var."
    Tôi cần được nhìn (khám mắt).
    Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'görme' để chỉ mục đích, sự cần thiết của hành động 'nhìn'. Nguyên âm cuối 'e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Görmeğe geldim."
    Tôi đến để nhìn (thấy).
    Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'görme' để chỉ mục đích của hành động 'đến'. Nguyên âm cuối 'e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Görmeğe alışmalısın."
    Bạn phải làm quen với việc nhìn (thấy).
    Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'görme' để chỉ sự thích nghi với hành động 'nhìn'. Nguyên âm cuối 'e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
Đại từ nhân xưng
  • "Benim görmem son zamanlarda biraz zayıfladı."
    Thị lực của tôi gần đây có hơi yếu đi một chút.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-m' vào sau 'görme'. Vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'e', hậu tố giữ nguyên dạng '-m' mà không cần thêm nguyên âm nối, tạo thành 'görmem' (thị lực của tôi/việc nhìn của tôi).
  • "Onun bu filmi görmesi ailesini çok şaşırttı."
    Việc anh ấy xem bộ phim này đã khiến gia đình anh ấy rất ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-si'. Vì 'görme' kết thúc bằng nguyên âm 'e', âm đệm 's' được sử dụng để nối với hậu tố '-i' (tuân thủ hòa phối nguyên âm với 'e'), tạo thành 'görmesi' (việc nhìn của anh ấy).
  • "Bizim bu gerçeği görmemiz gerekiyor."
    Chúng ta cần phải nhìn thấy sự thật này.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-miz'. Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm: vì nguyên âm cuối của 'görme' là 'e' (nhóm E/İ), hậu tố sẽ là '-miz', tạo thành 'görmemiz' (việc nhìn của chúng ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)