körlük
/kœɾˈlyc/
mù lòa
Orta (B1)
Anlam "körlük" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Görme yeteneğinin olmaması durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng không thể nhìn thấy do chấn thương, bệnh tật hoặc dị tật bẩm sinh.
Örnekler (Ví dụ)
"Kaza sonucu körlük yaşadı."
"Anh ấy bị mù do tai nạn."
"Doğuştan gelen bir körlük vakasıydı."
"Đó là một trường hợp mù bẩm sinh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | körlük |
Körlük, dünyanın güzelliklerini görmeyi engeller.
(Sự mù lòa ngăn cản việc nhìn thấy những vẻ đẹp của thế giới.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | körlüğü |
Körlüğü yenmek için birçok yöntem var.
(Có nhiều phương pháp để vượt qua sự mù lòa.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | körlüğe |
Körlüğe rağmen hayatına devam etti.
(Mặc dù bị mù, anh ấy vẫn tiếp tục cuộc sống của mình.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | körlükte |
Körlükte bile umut vardır.
(Ngay cả trong bóng tối của sự mù lòa, vẫn có hy vọng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | körlükten |
Körlükten sonra yeni bir hayata başladı.
(Anh ấy bắt đầu một cuộc sống mới sau khi bị mù.) |
| Plural (Çoğul) | körlükler |
Bazı körlükler tedavi edilebilir.
(Một số dạng mù lòa có thể được chữa trị.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Körlükten sonra, dünyası tamamen değişti."Sau khi bị mù, thế giới của anh ấy đã hoàn toàn thay đổi.Thêm hậu tố '-ten' vào 'körlük' để biểu thị 'từ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-i-ö-ü → e, a-ı-o-u → a) được áp dụng, và vì 'körlük' kết thúc bằng 'k', hậu tố '-den' được chọn thay vì '-dan'.
-
"Körlükten dolayı, çok zorluk çekti."Vì bị mù, anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.Thêm hậu tố '-ten' vào 'körlük' để biểu thị 'vì/do'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-i-ö-ü → e, a-ı-o-u → a) được áp dụng, và vì 'körlük' kết thúc bằng 'k', hậu tố '-den' được chọn thay vì '-dan'.
-
"Çocukluğundan beri körlükle mücadele ediyor."Anh ấy đã phải chiến đấu với bệnh mù lòa từ khi còn nhỏ.Thêm hậu tố '-ten' vào 'körlük' để biểu thị 'từ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e-i-ö-ü → e, a-ı-o-u → a) được áp dụng, và vì 'körlük' kết thúc bằng 'k', hậu tố '-ten' được chọn thay vì '-dan'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Körlüğe dayanan bir adalet, adalet değildir."Một nền công lý dựa trên sự mù quáng thì không phải là công lý.Thêm hậu tố '-e' vào 'körlük' (körlüğe) để biểu thị hướng, tương ứng với giới từ 'đến' hoặc 'về phía' trong tiếng Việt. Trong trường hợp này, nó thể hiện cơ sở hoặc nền tảng cho sự công bằng.
-
"Körlükten kurtulan gözler, dünyayı daha farklı görür."Đôi mắt thoát khỏi sự mù lòa, nhìn thế giới khác biệt hơn.Thêm hậu tố '-ten' vào 'körlük' (körlükten) để biểu thị sự tách rời hoặc xuất phát, tương ứng với giới từ 'từ' trong tiếng Việt. Ở đây, nó chỉ sự thoát khỏi trạng thái mù lòa.
-
"Körlüğü anlatan bir film izledim."Tôi đã xem một bộ phim kể về sự mù lòa.Thêm hậu tố '-ü' vào 'körlük' (körlüğü) để tạo thành tân ngữ xác định. Trong câu này, 'körlüğü' là đối tượng trực tiếp của động từ 'anlatan' (kể về).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Körlüğüne rağmen hayata sımsıkı tutundu."Mặc dù bị mù, anh ấy vẫn bám chặt vào cuộc sống.Thêm hậu tố '-üne' vào 'körlük' để tạo thành cụm giới từ 'körlüğüne rağmen' (mặc dù bị mù). '-üne' là một hậu tố chỉ hướng/mục đích, ở đây dùng với nghĩa 'cho tình trạng mù lòa của anh ấy'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> e).
-
"Körlüğünden dolayı dışarı çıkmakta zorlanıyor."Vì bị mù, anh ấy gặp khó khăn khi ra ngoài.Thêm hậu tố '-ünden' vào 'körlük' để tạo thành cụm giới từ 'körlüğünden dolayı' (vì bị mù). '-den' là hậu tố cách ly cách, chỉ nguyên nhân. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> e), và 'n' là âm đệm (buffer letter) vì 'körlüğü' kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Körlüğe çare bulmak için yeni yöntemler araştırılıyor."Các phương pháp mới đang được nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa trị chứng mù lòa.Thêm hậu tố '-e' vào 'körlük' để tạo thành cụm giới từ 'körlüğe' (cho chứng mù lòa). '-e' là hậu tố chỉ hướng/mục đích. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
