(Vị trí top_banner)
Hình minh họa görmüş
B1
Sıfat-Fiil (Participle) B1 Tổng quát

görmüş

/ɟœɾˈmyʃ/
đã thấy
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "görmüş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

'görmek' fiilinin geçmiş zaman sıfat-fiili. Gözleriyle görme eylemini tamamlamış; anlamış veya fark etmiş; deneyimlemiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'see': Đã nhìn thấy bằng mắt; đã hiểu hoặc nhận ra; đã trải qua.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben onu dün parkta görmüştüm."

    "Tôi đã thấy anh ấy ở công viên ngày hôm qua."

  • "Bu filmi daha önce görmüştüm, ama tekrar izleyebilirim."

    "Tôi đã xem bộ phim này trước đây rồi, nhưng tôi có thể xem lại."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şahit olmuş(chứng kiến) vakıf olmuş(hiểu rõ)

Zıt Anlamlılar

görmemiş(chưa thấy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong hậu tố. Ví dụ: 'gördüm' (tôi đã thấy), 'gördün' (bạn đã thấy).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)