görsel
[ɡørˈsel]
bằng hình ảnh
Orta (B1)
Anlam "görsel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gözle görülebilen, görme duyusuyla algılanabilen; resim veya çizimle ifade edilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả bằng hình ảnh; thuộc về hoặc liên quan đến hội họa hoặc vẽ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu müzede çok sayıda görsel sanat eseri bulunmaktadır."
"Có rất nhiều tác phẩm nghệ thuật thị giác trong bảo tàng này."
"Rapor, konuyu daha anlaşılır kılmak için görsel öğelerle desteklenmiş."
"Bản báo cáo được hỗ trợ bằng các yếu tố hình ảnh để làm cho vấn đề dễ hiểu hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'görsel' tuân theo hòa hợp nguyên âm loại 'e-i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | görsel |
Bu görsel çok etkileyici.
(Hình ảnh này rất ấn tượng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | görseli |
Görseli dikkatle inceledim.
(Tôi đã xem xét kỹ lưỡng hình ảnh.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | görsele |
Görsele bir açıklama ekledim.
(Tôi đã thêm một mô tả vào hình ảnh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | görselde |
Görselde bazı hatalar var.
(Có một vài lỗi trong hình ảnh.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | görselden |
Bu görselden çok şey öğrendim.
(Tôi đã học được rất nhiều điều từ hình ảnh này.) |
| Plural (Çoğul) | görseller |
Sergide birçok görsel vardı.
(Có rất nhiều hình ảnh trong triển lãm.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
