görünür
/ɡœɾyˈnyɾ/
có thể nhìn thấy
Orta (B1)
Anlam "görünür" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Görülebilen, fark edilebilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể nhìn thấy được; có thể nhận thấy bằng mắt.
Örnekler (Ví dụ)
"Gökyüzünde görünür bir yıldız belirdi."
"Một ngôi sao có thể nhìn thấy được xuất hiện trên bầu trời."
"Bu sorun, görünür sonuçlar doğurmadan uzun süre devam etti."
"Vấn đề này đã tiếp diễn trong một thời gian dài mà không gây ra những hậu quả có thể thấy rõ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ này không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
