aşikâr
/aːʃikaːɾ/
hiển nhiên
Orta (B1)
Anlam "aşikâr" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca fark edilen veya anlaşılan; açık, belirgin, bariz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, hoặc minh bạch.
Örnekler (Ví dụ)
"Gerçek aşikâr olunca herkes şaşırdı."
"Khi sự thật hiển nhiên, mọi người đều ngạc nhiên."
"Hava durumu tahminlerine göre yarın yağmur yağacağı aşikâr."
"Theo dự báo thời tiết, trời sẽ mưa vào ngày mai là điều hiển nhiên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Từ này thường được sử dụng độc lập như một tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha aşikâr |
Bu durum daha aşikâr hale geldi.
(Tình huống này trở nên rõ ràng hơn.) |
| Superlative (En) | en aşikâr |
En aşikâr kanıt bu.
(Bằng chứng rõ ràng nhất là đây.) |
| Intensified (Pekiştirme) | apaşikâr |
Apaşikâr bir gerçek bu.
(Đây là một sự thật hiển nhiên.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
