vizyon
/viːzˈjɔn/
tầm nhìn xa
İyi (B2)
Anlam "vizyon" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gelecekte neyin gerekli olacağını veya ne olacağını tahmin etme yeteneği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng dự đoán những gì sẽ xảy ra hoặc cần thiết trong tương lai.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketin vizyonu, önümüzdeki beş yıl içinde pazar lideri olmaktır."
"Tầm nhìn của công ty là trở thành người dẫn đầu thị trường trong vòng 5 năm tới."
"Başarılı bir lider, güçlü bir vizyona sahip olmalıdır."
"Một nhà lãnh đạo thành công phải có một tầm nhìn mạnh mẽ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa âm nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ phức tạp hơn hoặc khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | vizyon |
Şirketin vizyonu çok etkileyici.
(Tầm nhìn của công ty rất ấn tượng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | vizyonu |
Yeni vizyonu çok beğendim.
(Tôi rất thích tầm nhìn mới.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | vizyona |
Şirket vizyona yatırım yapıyor.
(Công ty đang đầu tư vào tầm nhìn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | vizyonda |
Vizyonda birçok yenilik var.
(Có rất nhiều sự đổi mới trong tầm nhìn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | vizyondan |
Vizyondan sapmamalıyız.
(Chúng ta không nên đi chệch khỏi tầm nhìn.) |
| Plural (Çoğul) | vizyonlar |
Gelecekteki vizyonlar çok önemli.
(Tầm nhìn trong tương lai rất quan trọng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencilerine gelecekteki başarıları için vizyonlarını çizdirdi."Giáo viên đã yêu cầu học sinh vẽ ra tầm nhìn của họ về thành công trong tương lai.Hậu tố '-larını' được thêm vào 'vizyon' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case, số nhiều). 'Çizdirdi' là thể sai khiến của 'çizmek' (vẽ), có nghĩa là 'khiến ai đó vẽ'.
-
"Yönetim kurulu, şirketin geleceği için yeni bir vizyon belirlettirdi."Hội đồng quản trị đã yêu cầu xác định một tầm nhìn mới cho tương lai của công ty.Không có sự biến đổi trực tiếp trên từ 'vizyon' trong câu này. Tuy nhiên, động từ 'belirlettirdi' (khiến ai đó xác định) là thể sai khiến của 'belirlemek' (xác định), thể hiện ý nghĩa 'khiến ai đó làm việc gì đó'.
-
"Başkan, ekibine projenin hedeflerine ulaşmaları için bir vizyon aşıladı."Chủ tịch đã truyền một tầm nhìn cho nhóm của mình để đạt được các mục tiêu của dự án.Không có sự biến đổi trực tiếp trên từ 'vizyon' trong câu này, nhưng ngữ cảnh cho thấy tầm quan trọng của nó. 'Aşıladı' (truyền) không phải thể sai khiến, nhưng nó thể hiện hành động tác động đến tầm nhìn của nhóm, liên quan đến ý nghĩa rộng hơn của việc truyền cảm hứng và động lực.
Đại từ nhân xưng
-
""Benim vizyonum, şirketimizi küresel bir lider yapmaktır.""Tầm nhìn của tôi là biến công ty chúng ta thành một nhà lãnh đạo toàn cầu.Thêm hậu tố '-um' vào 'vizyon' để tạo thành 'vizyonum' (tầm nhìn của tôi), '-um' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (ben).
-
""Senin vizyonun, bu projeyi başarıyla tamamlamak mı?""Tầm nhìn của bạn là hoàn thành dự án này thành công phải không?Thêm hậu tố '-un' vào 'vizyon' để tạo thành 'vizyonun' (tầm nhìn của bạn), '-un' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít (sen).
-
""Onların vizyonları, sürdürülebilir bir gelecek inşa etmek.""Tầm nhìn của họ là xây dựng một tương lai bền vững.Thêm hậu tố '-ları' vào 'vizyon' để tạo thành 'vizyonları' (tầm nhìn của họ), '-ları' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (onlar).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
