denetimsiz
/de.ne.timˈsiz/
không được giám sát
Orta (B1)
Anlam "denetimsiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Denetimi veya gözetimi olmayan, kontrolsüz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được giám sát, điều khiển hoặc hướng dẫn; thiếu sự giám sát.
Örnekler (Ví dụ)
"Denetimsiz bırakılan çocuklar kötü alışkanlıklar edinebilir."
"Những đứa trẻ bị bỏ mặc không được giám sát có thể hình thành những thói quen xấu."
"Bu bölge denetimsiz olduğu için kaçakçılık çok yaygın."
"Vì khu vực này không được giám sát nên buôn lậu rất phổ biến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'i' trong '-siz' có thể biến đổi tùy theo nguyên âm cuối của gốc từ. Ví dụ: bilgisiz (thiếu kiến thức), susuz (thiếu nước).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
