(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gözetlemek
B2
fiil B2 Hành vi cá nhân/Xã hội

gözetlemek

[ɡø.zet.le.mek]
tọc mạch
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gözetlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gizlice veya dikkatle bir yeri veya bir şeyi incelemek, gözlemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lén lút nhìn quanh một nơi, để khám phá những điều về nó hoặc những người liên quan đến nó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polis şüpheliyi uzaktan gözetledi."

    "Cảnh sát đã theo dõi nghi phạm từ xa."

  • "Hırsızlar evi soymadan önce günlerce gözetlemişler."

    "Những tên trộm đã theo dõi ngôi nhà nhiều ngày trước khi đột nhập."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'gözetlemek' thường được sử dụng để chỉ hành động quan sát một cách cẩn thận hoặc bí mật. Chú ý đến hậu tố '-mek' biểu thị động từ nguyên thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)